Camera sau
| Ống kính 1 | 13 MP, f/2.2, 26mm (wide), PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 2 MP, f/2.4, (macro) |
| Tính năng | LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 30/09/2022 |
|---|
| Công nghệ | GSM / CDMA / HSPA / CDMA2000 / LTE / 5G |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 3, 5, 8, 28, 34, 38, 39, 40, 41 |
| Băng tần 5G | 1, 5, 8, 28, 41, 77, 78 SA/NSA |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A, 5G |
| Kích thước | 164 x 75.8 x 8.3 mm (6.46 x 2.98 x 0.33 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 193 g (6.81 oz) |
| Chất liệu | Glass front, plastic frame, plastic back |
| SIM | Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Blue, Silver |
| Loại | IPS LCD |
|---|---|
| Kích thước | 6.51 inch, 102.3 cm2 (~82.3% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 720 x 1600 pixels, 20:9 ratio (~270 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 12, Origin OS Ocean |
|---|---|
| Chip | MediaTek MT6833 Dimensity 700 (7 nm) |
| CPU | Octa-core (2x2.2 GHz Cortex-A76 & 6x2.0 GHz Cortex-A55) |
| GPU | Mali-G57 MC2 |
| RAM | 4GB/6GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 128GB |
| Thẻ nhớ | microSDXC |
| Ống kính 1 | 13 MP, f/2.2, 26mm (wide), PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 2 MP, f/2.4, (macro) |
| Tính năng | LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 8 MP, f/2.0, (wide) |
|---|---|
| Quay video | 1080p@30fps |
| Dung lượng | Li-Po 5000 mAh, non-removable |
|---|---|
| Sạc | Fast charging 18W |
| Cảm biến | Fingerprint (side-mounted), accelerometer, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 5.1, A2DP, LE, aptX HD |
| GPS | Có, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS |
| NFC | Không |
| Radio | Chưa rõ |
| USB | USB Type-C 2.0, USB On-The-Go |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($200).
| Giá gần nhất | 5.200.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $200 |
| Hãng | Vivo Mobiles |
| Mã máy | V2197A |
vivo iQOO U5e ra mắt ngày 30/09/2022. Giá gần nhất tại Việt Nam là 5.200.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 6.51 inch, chip Dimensity 700, RAM 4GB và pin 5000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 39,999 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 22,000 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $200 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 260 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 16,400 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 60 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 900 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 25,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 11,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 728 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 750 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 270 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 62,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 734 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 160 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 3,000,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,400 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 960 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 15,100 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 2,100 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 27,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 266,400 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 840,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 6,700 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 11,020 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về vivo iQOO U5e
Chưa có bình luận nào về vivo iQOO U5e.