Camera sau
| Ống kính 1 | 13 MP, f/2.2, (wide), AF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 2 MP, f/2.4, (macro) |
| Tính năng | LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 28/03/2022 |
|---|
| Công nghệ | GSM / CDMA / HSPA / CDMA2000 / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 CDMA 800 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 2100 CDMA2000 1x |
| Băng tần 4G | 1, 3, 5, 8, 34, 38, 39, 40, 41 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE |
| Kích thước | 164 x 5.2 x 8.3 mm (6.46 x 0.20 x 0.33 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 179 g (6.31 oz) |
| Chất liệu | Glass front, plastic back, plastic frame |
| SIM | Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Dark Blue, Light Blue |
| Loại | IPS LCD |
|---|---|
| Kích thước | 6.51 inch, 102.3 cm2 (~1199.8% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 720 x 1600 pixels, 20:9 ratio (~270 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 11, Origin OS Ocean |
|---|---|
| Chip | Qualcomm SM6225 Snapdragon 680 4G (6 nm) |
| CPU | Octa-core (4x2.4 GHz Kryo 265 Gold & 4x1.9 GHz Kryo 265 Silver) |
| GPU | Adreno 610 |
| RAM | 4GB/6GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 128GB |
| Thẻ nhớ | microSDXC |
| Ống kính 1 | 13 MP, f/2.2, (wide), AF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 2 MP, f/2.4, (macro) |
| Tính năng | LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 8 MP, f/2.0 |
|---|---|
| Quay video | 1080p@30fps |
| Dung lượng | Li-Po 5000 mAh, non-removable |
|---|
| Cảm biến | Fingerprint (side-mounted), accelerometer, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 5.0, A2DP, LE, aptX Adaptive |
| GPS | Có, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS |
| NFC | Không |
| Radio | Không |
| USB | microUSB 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($150).
| Giá gần nhất | 3.900.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $150 |
| Hãng | Vivo Mobiles |
| Mã máy | V2180GA |
vivo iQOO U5x ra mắt ngày 28/03/2022. Giá gần nhất tại Việt Nam là 3.900.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 6.51 inch, chip Snapdragon 680 4G, RAM 4GB và pin 5000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 24,999 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 15,000 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $150 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 195 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 12,300 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 45 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 675 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 18,750 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 8,250 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 546 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 563 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 203 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 46,500 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 551 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 120 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 2,250,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,050 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 720 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 11,325 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,575 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 20,250 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 199,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 630,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 5,025 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 8,265 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về vivo iQOO U5x
Chưa có bình luận nào về vivo iQOO U5x.