Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá vivo iQOO 5 5G tại Việt Nam

Giá vivo iQOO 5 5G tại Việt Nam
  • Ra mắt 25/08/2020
  • 197g, dày 8.3mm
  • Android 10, IQOO UI 1.5
  • bộ nhớ 128GB
Giá tại Việt Nam15.600.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.56"1080x2376 pixel
  • Camera chính: 76MP4320p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMSnapdragon 865
  • Pin: 4500mAh55W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình vivo iQOO 5 5G

Ra mắt

Ngày ra mắt25/08/2020
Wikipediavivo iQOO 5 5G trên Wikipedia

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2, CDMA 800 & TD-SCDMA
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41
Băng tần 5G1, 3, 28, 38, 41, 77, 78, 79 SA/NSA
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A, 5G

Thiết kế

Kích thước160 x 75.6 x 8.3 mm (6.30 x 2.98 x 0.33 in)
Trọng lượng197 g (6.95 oz)
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcBlue, Gray

Màn hình

LoạiAMOLED capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.56 inch, 104.6 cm2 (~86.5% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2376 pixels (~398 ppi density) HDR10+ 120Hz refresh rate

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 10, IQOO UI 1.5
ChipQualcomm SM8250 Snapdragon 865 (7 nm+)
CPUOcta-core (1x2.84 GHz Kryo 585 & 3x2.42 GHz Kryo 585 & 4x1.8 GHz Kryo 585)
GPUAdreno 650

Bộ nhớ

RAM8GB/12GB
Bộ nhớ trong128GB/256GB

Camera sau

Ống kính 150 MP, f/1.9, (wide), 1/1.31", 1.2µm, Dual Pixel PDAF
Ống kính 213 MP, f/2.5, 50mm (portrait), 1/2.8", 0.8µm, PDAF, 2x optical zoom
Ống kính 313 MP, f/2.2, 120˚, 16mm (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm
Tính năngDual-LED flash, HDR, panorama
Quay video8K, 4K@30fps, 1080p@30fps, gyro-EIS

Camera trước

Ống kính 116 MP, f/2.5, (wide)
Tính năngPanorama
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 4500 mAh, non-removable
SạcFast charging 55W, 100% in 50 min (advertised), Reverse charging

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mm32-bit/192kHz audio

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.1, A2DP, LE, aptX HD
GPSCó, with dual-band A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO
NFCCó
RadioKhông
USBType-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về vivo iQOO 5 5G?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về vivo iQOO 5 5G

Chưa có bình luận nào về vivo iQOO 5 5G.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá vivo iQOO 5 5G tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($600).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết15.600.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$600
HãngVivo Mobiles
Mã máyvivo iQOO 5 5G

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
13.728.000₫ — 17.472.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu vivo iQOO 5 5G

vivo iQOO 5 5G ra mắt ngày 25/08/2020. Giá bán tại Việt Nam hiện là 15.600.000₫.

Máy có màn hình AMOLED 6.56 inch, chip Snapdragon 865, RAM 8GB và pin 4500 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 89,999
Giá tại BangladeshTk 46,799
Giá tại USA$600
Giá tại CanadaCA$ 780 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 49,200 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 180 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 2,700 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 75,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 33,000 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 2,184 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 2,250 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 810 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 186,000 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 2,202 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 480 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 9,000,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 4,200 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 2,880 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 45,300 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 6,300 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 81,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 799,200 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 2,520,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 20,100 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 33,060 (Giá quy đổi)