Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Vivo Nex tại Việt Nam

Giá Vivo Nex tại Việt Nam
  • Ra mắt 07/12/2018
  • 199g, dày 8.1mm
  • Android 9.0 (Pie), Funtouch 4.5
  • bộ nhớ 128GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam26.494.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.39"1080x2340 pixel
  • Camera chính: 12MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 10GB RAMSnapdragon 845
  • Pin: 3500mAh22.5W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Vivo Nex

Ra mắt

Ngày ra mắt07/12/2018

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 ,CDMA 800
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 3, 5, 7, 8, 19, 28, 38, 39, 40, 41
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (4CA) Cat16 1024/150 Mbps

Thiết kế

Kích thước157.2 x 75.3 x 8.1 mm (6.19 x 2.96 x 0.32 in)
Trọng lượng199 g (7.02 oz)
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcPolar Blue

Màn hình

LoạiSuper AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.39 inch, 100.2 cm2 (~84.7% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2340 pixels, 19.5:9 ratio (~403 ppi density) ,Secondary display (on the back): Super AMOLED, 5.49 inch, 1080 x 1920 pixels

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 9.0 (Pie), Funtouch 4.5
ChipQualcomm SDM845 Snapdragon 845 (10 nm)
CPUOcta-core (4x2.7 GHz Kryo 385 Gold & 4x1.7 GHz Kryo 385 Silver)
GPUAdreno 630

Bộ nhớ

RAM8GB/10GB
Bộ nhớ trong128GB/256GB
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 112 MP, f/1.8, 1/2.55", 1.4µm, dual pixel PDAF, 4-axis OIS
Ống kính 22 MP, f/1.8, 1/5.0", 1.75µm, (depth)
Ống kính 3TOF 3D, f/1.3, (depth)
Tính năng4-axis OIS Dual pixel PDAF, 4-axis OIS 2 MP, f/1.8, 1/5.0, 1.75?, (depth) TOF 3D, f/1.3, (depth) 3D Camera , LED flash, HDR, panorama, Mirror Mode, Lunar Ring
Quay video4K@30fps, 1080p@30fps

Camera trước

Ống kính 1Uses main camera

Pin

Dung lượngLi-Ion 3500 mAh, non-removable
SạcFast charging 22.5W

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó, 32-bit/192kHz audio

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.0, A2DP, LE
GPSA-GPS, BDS, GNSS
RadioKhông
USB2.0, Type-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go

Hiệu năng

Màn hìnhContrast ratio: Infinite (nominal), 4.108 (sunlight)
CameraPhoto / Video
Loa ngoàiVoice 68dB / Noise 72dB / Ring 88dB
Chất lượng âm thanhNoise -94.0dB / Crosstalk -88.1dB
Thời lượng pinEndurance rating 81h

Bạn nghĩ gì về Vivo Nex?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Vivo Nex

Chưa có bình luận nào về Vivo Nex.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Vivo Nex tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($1,019).

Giá tại Việt Nam

Giá gần nhất26.494.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$1,019
HãngVivo Mobiles
Mã máyNex Dual Display

Điện thoại tương tự bạn có thể mua
23.314.000₫ — 29.674.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Vivo Nex

Vivo Nex ra mắt ngày 07/12/2018. Giá gần nhất tại Việt Nam là 26.494.000₫.

Máy có màn hình Super AMOLED 6.39 inch, chip Snapdragon 845, RAM 10GB và pin 3500 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 105,999 (Hết hàng)
Giá tại BangladeshTk 55,990 (Hết hàng)
Giá tại USA$1,019 (Hết hàng)
Giá tại CanadaCA$ 1,325 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 83,558 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 306 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 4,586 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 127,375 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 56,045 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 3,709 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 3,821 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 1,376 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 315,890 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 3,740 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 815 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 15,285,000 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 7,133 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 4,891 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 76,935 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 10,700 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 137,565 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 1,357,308 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 4,279,800 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 34,137 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 56,147 (Hết hàng, Giá quy đổi)