Camera sau
| Ống kính 1 | 50 MP, f/1.8, (wide), 1/2.93", PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | Auxiliary lens |
| Tính năng | LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | Có |
.jpg)
| Ngày ra mắt | 06/09/2026 |
|---|---|
| Trang chủ | Trang chính thức của vivo S2 FE |
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE / 5G |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tần 3G | HSDPA 800 / 850 / 900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 3, 4, 5, 8, 19, 28, 38, 40, 41, 42, 43, 48, 66 |
| Băng tần 5G | 1, 3, 5, 8, 28, 38, 40, 41, 48, 66, 77, 78 SA/NSA |
| Tốc độ | HSPA, LTE, 5G |
| Kích thước | 163.9 x 76.5 x 8.6 mm (6.45 x 3.01 x 0.34 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 224 g (7.90 oz) |
| Chất liệu | Glass front, plastic frame, plastic back does not guarantee ruggedness or use in extreme conditions IP68/IP69 dust tight and water resistant (high pressure water jets; immersible up to 1.5m for 30 min) MIL-STD-810H compliant does not guarantee ruggedness or use in extreme conditions |
| SIM | Nano-SIM + Nano-SIM |
| Màu sắc | Stellar Green, Zen White, Titan Black |
| Loại | AMOLED, 1B colors, 120Hz, HDR10+, 1000 nits, 2000 nits (HBM) |
|---|---|
| Kích thước | 6.83 inch, 112.6 cm2 (~89.8% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1260 x 2800 pixels, 20:9 ratio (~450 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 16, OriginOS 6 |
|---|---|
| Chip | Mediatek Dimensity 7300e (6 nm) |
| CPU | Octa-core (4x2.5 GHz Cortex-A78 & 4x2.0 GHz Cortex-A55) |
| GPU | Mali-G610 |
| RAM | 6GB/8GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 128GB |
| Ống kính 1 | 50 MP, f/1.8, (wide), 1/2.93", PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | Auxiliary lens |
| Tính năng | LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | Có |
| Ống kính 1 | 32 MP, f/2.0, 22mm (wide) |
|---|---|
| Quay video | 1080p@30fps |
| Dung lượng | Si/C Li-Ion 10000 mAh |
|---|---|
| Sạc | 44W wired Reverse wired |
| Cảm biến | Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có, loa stereo |
|---|
| Wi-Fi | Có |
|---|---|
| Bluetooth | 5.4, A2DP, LE |
| GPS | GPS, GALILEO, GLONASS, QZSS, BDS |
| USB | USB Type-C 2.0, OTG |
Xem bảng giá quốc tế hoặc giá tại Mỹ ($399).
| Giá niêm yết | Không bán tại Việt Nam |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $399 |
| Hãng | Vivo Mobiles |
| Mã máy | vivo S2 FE |
| Cập nhật lần cuối | 23/10/2026 |
vivo S2 FE không được bán chính hãng tại Việt Nam.
Máy có màn hình AMOLED 6.83 inch, chip Mediatek Dimensity 7300e, RAM 6GB và pin 10000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 59,999 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 41,000 |
| Giá tại USA | $399 |
| Giá tại Canada | Không bán tại Canada Giá tại Mỹ: $399 |
| Giá tại India | ₹ 38,999 |
| Giá tại Kuwait | Không bán tại Kuwait Giá tại Mỹ: $399 |
| Giá tại Malaysia | RM 1,650 |
| Giá tại Nepal | Không bán tại Nepal Giá tại Mỹ: $399 |
| Giá tại Philippines | Không bán tại the Philippines Giá tại Mỹ: $399 |
| Giá tại Qatar | Không bán tại Qatar Giá tại Mỹ: $399 |
| Giá tại Saudi Arabia | Không bán tại Saudi Arabia Giá tại Mỹ: $399 |
| Giá tại Singapore | Không bán tại Singapore Giá tại Mỹ: $399 |
| Giá tại Sri Lanka | Không bán tại Sri Lanka Giá tại Mỹ: $399 |
| Giá tại UAE | Không bán tại the UAE Giá tại Mỹ: $399 |
| Giá tại UK | Không bán tại the UK Giá tại Mỹ: $399 |
| Giá tại Indonesia | Không bán tại Indonesia Giá tại Mỹ: $399 |
| Giá tại China | Không bán tại China Giá tại Mỹ: $399 |
| Giá tại Brazil | Không bán tại Brazil Giá tại Mỹ: $399 |
| Giá tại Russia | Không bán tại Russia Giá tại Mỹ: $399 |
| Giá tại Morocco | Không bán tại Morocco Giá tại Mỹ: $399 |
| Giá tại Algeria | دج 53,865 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | Không bán tại Nigeria Giá tại Mỹ: $399 |
| Giá tại Iran | تومان 1,675,800 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 14,299 |
| Giá tại Egypt | Không bán tại Egypt Giá tại Mỹ: $399 |
Bình luận về vivo S2 FE
Chưa có bình luận nào về vivo S2 FE.