Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Vivo S9 tại Việt Nam

Giá Vivo S9 tại Việt Nam
  • Ra mắt 12/03/2021
  • 173g, dày 7.4mm
  • Android 11, OriginOS 1.0
  • bộ nhớ 128GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam10.894.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.44"1080x2400 pixel
  • Camera chính: 64MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMDimensity 1100 5G
  • Pin: 4000mAh
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Vivo S9

Ra mắt

Ngày ra mắt12/03/2021

Mạng

Công nghệGSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
Băng tần 4GLTE band 1(2100), 2(1900), 3(1800), 4(1700/2100), 5(850), 8(900), 34(2000), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500)
Băng tần 5G5G band 1(2100), 3(1800), 41(2500), 77(3700), 78(3500); SA/NSA
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A, 5G

Thiết kế

Kích thước158.4 x 73.9 x 7.4 mm (6.24 x 2.91 x 0.29 in), 7.31 mm thickness
Trọng lượng173 g (6.10 oz)
Chất liệuBuild Front/back glass (Gorilla Glass 6), plastic frame
SIMSIM Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcBlack, White, Gradient Blue

Màn hình

LoạiAMOLED Capacitive Touchscreen, 90Hz, HDR10+, 16M Colors, Multitouch
Kích thước6.44 inch, 100.1 cm2 (~85.5% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2400 Pixels (~409 PPI)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 11, OriginOS 1.0
ChipMediaTek MT6891Z Dimensity 1100 5G (6 nm)
CPUOcta-core (4x2.6 GHz Cortex-A78 & 4x2.0 GHz Cortex-A55)
GPUMali-G77 MC9

Bộ nhớ

RAM8GB/12GB
Bộ nhớ trong128GB/256GB, UFS 3.1
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 164 MP, f/1.8, 26mm (wide), 1/1.72", 0.8µm, PDAF, OIS
Ống kính 28 MP, f/2.2, 120˚, 16mm (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm
Ống kính 32 MP, f/2.4, (depth)
Tính năngPhase detection, Geo-tagging, touch focus, face detection, HDR, panorama
Quay video4K@30fps, 1080p@30fps, gyro-EIS

Camera trước

Ống kính 1Dual 44 MP, f/2.2, (wide) + 8 MP, f/2.2, (ultrawide), HDR, Video
Tính năngFace Focus, Continuous Shooting, Beauty Mode, HDR, Panorama
Quay video(4K@30/60fps, 1080p@30/240fps)

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetoothv5.1 with A2DP, LE, apt-X HD
GPSGPRS, Edge, 3G (HSPA 42.2/5.76 Mbps), 4G LTE-A, 5G capable
NFCCó
USBType-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về Vivo S9?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Vivo S9

Chưa có bình luận nào về Vivo S9.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Vivo S9 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($419).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết10.894.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$419
HãngVivo Mobiles
Mã máyV2072A

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
9.586.000₫ — 12.202.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Vivo S9

Vivo S9 ra mắt ngày 12/03/2021. Giá bán tại Việt Nam hiện là 10.894.000₫.

Máy có màn hình AMOLED 6.44 inch, chip Dimensity 1100 5G, RAM 8GB và pin 4000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 69,999
Giá tại BangladeshTk 42,999
Giá tại USA$419
Giá tại CanadaCA$ 545 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 34,358 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 126 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,886 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 52,375 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 23,045 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,525 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,571 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 566 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 129,890 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,538 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 335 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 6,285,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 2,933 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 2,011 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 31,635 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 4,400 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 56,565 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 558,108 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,759,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 14,037 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 23,087 (Giá quy đổi)