Camera sau
| Ống kính 1 | 50 MP, f/2.0, (wide) |
|---|---|
| Ống kính 2 | 2 MP, f/2.4, (depth) |
| Tính năng | LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | Có |

| Ngày ra mắt | 29/05/2026 |
|---|---|
| Trang chủ | Trang chính thức của Vivo T5 4G |
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 13, 18, 19, 26, 28, 38, 40, 41, 66 LTE |
| Tốc độ | HSPA, LTE |
| Kích thước | 166.6 x 78.4 x 8.4 mm (6.56 x 3.09 x 0.33 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 219 g (7.72 oz) |
| Chất liệu | Glass front, plastic frame, plastic back |
| SIM | Nano-SIM + Nano-SIM |
| Màu sắc | Gold, Black |
| Loại | IPS LCD, 120Hz, 1250 nits (HBM) |
|---|---|
| Kích thước | 6.75 inch, 111.4 cm2 (~85.3% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 720 x 1570 pixels, 19.5:9 ratio (~256 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 16, OriginOS 6 |
|---|---|
| Chip | Qualcomm Snapdragon 6s 4G Gen 2 (6 nm) |
| CPU | Octa-core (4x2.9 GHz Cortex-A73 & 4x1.9 GHz Cortex-A53) |
| GPU | Adreno 610 |
| RAM | 8GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 256GB |
| Ống kính 1 | 50 MP, f/2.0, (wide) |
|---|---|
| Ống kính 2 | 2 MP, f/2.4, (depth) |
| Tính năng | LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | Có |
| Ống kính 1 | 32 MP, f/2.45, (wide) |
|---|---|
| Quay video | Có |
| Dung lượng | Si/C Li-Ion 7200 mAh |
|---|---|
| Sạc | 44W wiredReverse wired |
| Cảm biến | Fingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band |
|---|---|
| Bluetooth | 5.1, A2DP, LE |
| GPS | GPS, GALILEO, GLONASS, BDS, QZSS |
| NFC | Có |
| USB | USB Type-C 2.0, OTG |
Xem bảng giá quốc tế hoặc giá tại Mỹ ($335).
| Giá niêm yết | Không bán tại Việt Nam |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $335 |
| Hãng | Vivo Mobiles |
| Mã máy | V2545 |
| Cập nhật lần cuối | 23/10/2026 |


Vivo T5 4G không được bán chính hãng tại Việt Nam.
Máy có màn hình IPS LCD 6.75 inch, chip Android 16, OriginOS 6, RAM 8GB và pin 7200 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 77,999 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 45,000 |
| Giá tại USA | $335 |
| Giá tại Canada | Không bán tại Canada Giá tại Mỹ: $335 |
| Giá tại India | Không bán tại India Giá tại Mỹ: $335 |
| Giá tại Kuwait | Không bán tại Kuwait Giá tại Mỹ: $335 |
| Giá tại Malaysia | RM 1,389 |
| Giá tại Nepal | Không bán tại Nepal Giá tại Mỹ: $335 |
| Giá tại Philippines | ₱ 18,760 |
| Giá tại Qatar | Không bán tại Qatar Giá tại Mỹ: $335 |
| Giá tại Saudi Arabia | Không bán tại Saudi Arabia Giá tại Mỹ: $335 |
| Giá tại Singapore | Không bán tại Singapore Giá tại Mỹ: $335 |
| Giá tại Sri Lanka | Không bán tại Sri Lanka Giá tại Mỹ: $335 |
| Giá tại UAE | Không bán tại the UAE Giá tại Mỹ: $335 |
| Giá tại UK | Không bán tại the UK Giá tại Mỹ: $335 |
| Giá tại Indonesia | Không bán tại Indonesia Giá tại Mỹ: $335 |
| Giá tại China | Không bán tại China Giá tại Mỹ: $335 |
| Giá tại Brazil | Không bán tại Brazil Giá tại Mỹ: $335 |
| Giá tại Russia | Không bán tại Russia Giá tại Mỹ: $335 |
| Giá tại Morocco | Không bán tại Morocco Giá tại Mỹ: $335 |
| Giá tại Algeria | دج 45,225 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | Không bán tại Nigeria Giá tại Mỹ: $335 |
| Giá tại Iran | تومان 1,407,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | Không bán tại Thailand Giá tại Mỹ: $335 |
| Giá tại Egypt | Không bán tại Egypt Giá tại Mỹ: $335 |
Bình luận về Vivo T5 4G
Chưa có bình luận nào về Vivo T5 4G.