Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Vivo U10 tại Việt Nam

Giá Vivo U10 tại Việt Nam
  • Ra mắt 10/09/2019
  • 190.5g, dày 8.9mm
  • Android 9.0 (Pie), Funtouch 9.1
  • bộ nhớ 32GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam3.354.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.35"720x1544 pixel
  • Camera chính: 13MP1080p
  • Bộ nhớ và chip: 3GB RAMSnapdragon 665
  • Pin: 5000mAh18W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Vivo U10

Ra mắt

Ngày ra mắt10/09/2019
WikipediaVivo U10 trên Wikipedia

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 2100
Băng tần 4G1, 3, 5, 8, 38, 40, 41
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (2CA) Cat6 400/50 Mbps

Thiết kế

Kích thước159.4 x 76.8 x 8.9 mm (6.28 x 3.02 x 0.35 in)
Trọng lượng190.5 g (6.70 oz)
Chất liệuGlass front, plastic back, plastic frame
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcThunder Black, Electric Blue, Black, Blue, Red

Màn hình

LoạiIPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.35 inch, 99.6 cm2 (~81.4% screen-to-body ratio)
Độ phân giải720 x 1544 pixels (~268 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 9.0 (Pie), Funtouch 9.1
ChipQualcomm SDM665 Snapdragon 665 (11 nm)
CPUOcta-core (4x2.0 GHz Kryo 260 Gold & 4x1.8 GHz Kryo 260 Silver)
GPUAdreno 610

Bộ nhớ

RAM3GB / 4GB
Bộ nhớ trong32GB / 64GB
Thẻ nhớmicroSDXC (dedicated slot)

Camera sau

Ống kính 113 MP, f/2.2, (wide), PDAF
Ống kính 28 MP, f/2.2, 13mm (ultrawide)
Ống kính 32 MP, f/2.4, (depth)
Tính năngTriple Camera: 13 MP, f/2.2, (wide), PDAF + 8 MP, f/2.2, 13mm (ultrawide) + 2 MP, f/2.4, depth sensor, LED Flash Features Phase detection, Geo-tagging, touch focus, face detection, HDR, panorama, Video (1080p@30fps) Front 8 MP, f/2.8
Quay video1080p@30fps

Camera trước

Ống kính 18 MP, f/1.8
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 5000 mAh, non-removable
SạcFast charging 18W

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (rear-mounted), accelerometer, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.0, A2DP, LE
GPSCó, with A-GPS, GLONASS
RadioFM radio
USBmicroUSB 2.0, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về Vivo U10?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Vivo U10

Chưa có bình luận nào về Vivo U10.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Vivo U10 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($129).

Giá tại Việt Nam

Giá gần nhất3.354.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$129
HãngVivo Mobiles
Mã máyU10

Điện thoại tương tự bạn có thể mua
2.951.000₫ — 3.757.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Vivo U10

Vivo U10 ra mắt ngày 10/09/2019. Giá gần nhất tại Việt Nam là 3.354.000₫.

Máy có màn hình IPS LCD 6.35 inch, chip Snapdragon 665, RAM 3GB và pin 5000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 28,999 (Hết hàng)
Giá tại BangladeshTk 15,079 (Hết hàng)
Giá tại USA$129 (Hết hàng)
Giá tại CanadaCA$ 168 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 10,578 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 39 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 581 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 16,125 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 7,095 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 470 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 484 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 174 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 39,990 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 473 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 103 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 1,935,000 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 903 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 619 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 9,740 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 1,355 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 17,415 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 171,828 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 541,800 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 4,322 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 7,108 (Hết hàng, Giá quy đổi)