Camera sau
| Ống kính 1 | 50 MP, f/2.0, (wide), 1/1.95", 0.8µm, PDAF, OIS |
|---|---|
| Ống kính 2 | 8 MP, f/2.2, 116˚ (ultrawide) |
| Tính năng | Features Ring-LED flash, panorama, HDR |
| Quay video | Video 4K, 1080p, HDR, gyro-EIS, OIS |

| Ngày ra mắt | 02/10/2024 |
|---|---|
| Trang chủ | Trang chính thức của Vivo V40e |
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE / 5G |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 3, 5, 8, 28, 38, 40, 41 |
| Băng tần 5G | 1, 3, 5, 8, 28, 40, 77, 78 SA/NSA |
| Tốc độ | HSPA, LTE, 5G |
| Kích thước | 163.7 x 75 x 7.5 mm (6.44 x 2.95 x 0.30 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 183 g (6.46 oz) |
| Chất liệu | Glass front, plastic back, plastic frame IP64, dust and water resistant |
| SIM | Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Royal Bronze, Mint Green |
| Loại | AMOLED, 1B colors, 120Hz, HDR10+ |
|---|---|
| Kích thước | 6.77 inch, 110.9 cm2 (~90.3% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1080 x 2392 pixels (~388 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 14, Funtouch 14 |
|---|---|
| Chip | Mediatek Dimensity 7300 (4 nm) |
| CPU | Octa-core (4x2.5 GHz Cortex-A78 & 4x2.0 GHz Cortex-A55) |
| GPU | Mali-G615 MC2 |
| RAM | 8GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 128GB/256GB UFS 2.2 |
| Ống kính 1 | 50 MP, f/2.0, (wide), 1/1.95", 0.8µm, PDAF, OIS |
|---|---|
| Ống kính 2 | 8 MP, f/2.2, 116˚ (ultrawide) |
| Tính năng | Features Ring-LED flash, panorama, HDR |
| Quay video | Video 4K, 1080p, HDR, gyro-EIS, OIS |
| Ống kính 1 | 50 MP, f/2.0, (wide), 1/2.76", 0.64µm, AF |
|---|---|
| Quay video | 1080p@30fps |
| Dung lượng | Li-Ion 5500 mAh, non-removable |
|---|---|
| Sạc | 80W wired Reverse wired |
| Cảm biến | Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có, loa stereo |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Không 24-bit/192kHz Hi-Res audio |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band |
|---|---|
| Bluetooth | 5.4, A2DP, LE |
| GPS | GPS, GALILEO, GLONASS, BDS, QZSS |
| USB | USB Type-C 2.0, OTG |
Xem bảng giá quốc tế hoặc giá tại Mỹ ($349).
| Giá niêm yết | Không bán tại Việt Nam |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $349 |
| Hãng | Vivo Mobiles |
| Mã máy | Vivo V40e |
| Cập nhật lần cuối | 23/10/2026 |
Vivo V40e không được bán chính hãng tại Việt Nam.
Máy có màn hình AMOLED 6.77 inch, chip Mediatek Dimensity 7300, RAM 8GB và pin 5500 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 99,999 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 45,000 |
| Giá tại USA | $349 |
| Giá tại Canada | Không bán tại Canada Giá tại Mỹ: $349 |
| Giá tại India | ₹ 30,999 |
| Giá tại Kuwait | Không bán tại Kuwait Giá tại Mỹ: $349 |
| Giá tại Malaysia | Không bán tại Malaysia Giá tại Mỹ: $349 |
| Giá tại Nepal | Không bán tại Nepal Giá tại Mỹ: $349 |
| Giá tại Philippines | Không bán tại the Philippines Giá tại Mỹ: $349 |
| Giá tại Qatar | Không bán tại Qatar Giá tại Mỹ: $349 |
| Giá tại Saudi Arabia | Không bán tại Saudi Arabia Giá tại Mỹ: $349 |
| Giá tại Singapore | Không bán tại Singapore Giá tại Mỹ: $349 |
| Giá tại Sri Lanka | Không bán tại Sri Lanka Giá tại Mỹ: $349 |
| Giá tại UAE | Không bán tại the UAE Giá tại Mỹ: $349 |
| Giá tại UK | Không bán tại the UK Giá tại Mỹ: $349 |
| Giá tại Indonesia | Không bán tại Indonesia Giá tại Mỹ: $349 |
| Giá tại China | Không bán tại China Giá tại Mỹ: $349 |
| Giá tại Brazil | Không bán tại Brazil Giá tại Mỹ: $349 |
| Giá tại Russia | Không bán tại Russia Giá tại Mỹ: $349 |
| Giá tại Morocco | .د.م. 3,665 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 47,115 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | Không bán tại Nigeria Giá tại Mỹ: $349 |
| Giá tại Iran | تومان 1,465,800 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | Không bán tại Thailand Giá tại Mỹ: $349 |
| Giá tại Egypt | ج.م 19,230 (Giá quy đổi) |
Bình luận về Vivo V40e
Chưa có bình luận nào về Vivo V40e.