Giá Vivo V50 tại Việt Nam
- Ra mắt 17/02/2025
- 189g or 199g
- Android 15, Funtouch 15
- bộ nhớ 128GB
Giá tại Việt NamKhông bán tại Việt NamGiá tại Mỹ: $399Cập nhật: 23/10/2026So sánh - Màn hình: 6.78"1260x2800 pixel
- Camera chính: 50MP2160p
- Bộ nhớ và chip: 8GB RAMQualcomm Snapdragon 7 Gen 3
- Pin: 6000mAh90W
Cấu hình Vivo V50
Mạng
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE / 5G |
|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
|---|
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 |
|---|
| Băng tần 4G | 1, 3, 4, 5, 8, 18, 19, 26, 28, 38, 39, 40, 41, 42, 66 |
|---|
| Băng tần 5G | 1, 3, 5, 8, 28, 40, 66, 77, 78 SA/NSA |
|---|
| Tốc độ | HSPA, LTE, 5G |
|---|
Thiết kế
| Kích thước | 7.4/7.6/7.7 mm thickness |
|---|
| Trọng lượng | 189 g or 199 g (6.67 oz) |
|---|
| Chất liệu | Diamond Shield Glass
IP68/IP69 dust tight and water resistant (high pressure water jets; immersible up to 1.5m for 30 min) |
|---|
| SIM | Nano-SIM + Nano-SIM + eSIM (max 2 at a time) |
|---|
| Màu sắc | Rose Red, Titanium Grey, Starry Blue |
|---|
Màn hình
| Loại | AMOLED, HDR10+, 120Hz, 4500 nits (peak) |
|---|
| Kích thước | 6.78 inch, 111.0 cm2 |
|---|
| Độ phân giải | 1260 x 2800 pixels, 20:9 ratio (~453 ppi density) |
|---|
Bộ nhớ
| RAM | 8GB/12GB |
|---|
| Bộ nhớ trong | 128GB/256GB/512GB
UFS 2.2 |
|---|
Camera sau
| Ống kính 1 | 50 MP, f/1.9, 23mm (wide), 1/1.56", 1.0µm, PDAF, OIS |
|---|
| Ống kính 2 | 50 MP, f/2.0, 15mm, 119˚ (ultrawide), 1/2.76", 0.64µm, AF |
|---|
| Tính năng | Zeiss optics, Ring-LED flash, panorama, HDR |
|---|
| Quay video | 4K@30fps, 1080p@30fps, gyro-EIS, OIS |
|---|
Camera trước
| Ống kính 1 | 50 MP, f/2.0, 21mm (wide), 1/2.76", 0.64µm, AF |
|---|
| Tính năng | Zeiss optics, HDR |
|---|
| Quay video | 4K@30fps, 1080p@30fps |
|---|
Pin
| Dung lượng | Si/C 6000mAh |
|---|
| Sạc | 90W wired, PD
Reverse wired |
|---|
Tính năng
| Cảm biến | Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass |
|---|
Kết nối
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band |
|---|
| Bluetooth | 5.4, A2DP, LE |
|---|
| GPS | GPS, GALILEO, GLONASS, QZSS, BDS, NavIC |
|---|
| NFC | Có (tùy thị trường) |
|---|
| USB | USB Type-C 2.0, OTG |
|---|
Bình luận về Vivo V50
Chưa có bình luận nào về Vivo V50.