Giá Vivo V9 tại Việt Nam Ra mắt 08/03/2018 150g, dày 7.9mm Android 8.1 (Oreo), Funtouch 4 bộ nhớ 64GB, khe thẻ microSDXC Giá tại Việt Nam 9.100.000₫ Giá quy đổi So sánhMàn hình: 6.3" 1080x2280 pixel Camera chính: 16MP 2160p Bộ nhớ và chip: 4GB RAM Snapdragon 626 Pin: 3260mAh Cấu hình Vivo V9 Mạng Công nghệ GSM / HSPA / LTE Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 Băng tần 3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 Băng tần 4G 1, 3, 5, 8, 38, 40, 41 Tốc độ HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (2CA) Cat6 300/50 Mbps
Thiết kế Kích thước 154.8 x 75.1 x 7.9 mm (6.09 x 2.96 x 0.31 in) Trọng lượng 150 g (5.29 oz) Chất liệu Glass front, plastic back, plastic frame SIM Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) Màu sắc Gold, Black, Sapphire Blue
Màn hình Loại IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors Kích thước 6.3 inch, 99.1 cm2 (~85.2% screen-to-body ratio) Độ phân giải 1080 x 2280 pixels, 19:9 ratio (~400 ppi density)
Bộ nhớ RAM 4GB Bộ nhớ trong 64GB Thẻ nhớ microSDXC (dedicated slot)
Camera sau Ống kính 1 16 MP, f/2.0, PDAF Ống kính 2 5 MP, f/2.4, (depth) Tính năng LED flash, Phase detection, Exposure compensation, ISO control, Continuos Shooting, High Dynamic Range mode (HDR), Digital Zoom, Auto Flash, Face detection, Touch to focus, Quay video 4K@30fps, 1080p@30fps
Camera trước Ống kính 1 24 MP, f/2.0, 26mm (wide), 1/2.8", 0.9µm Quay video 1080p@30fps
Pin Dung lượng (Li-ion Non removable), 3260 mAh
Tính năng Cảm biến Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass
Kết nối Wi-Fi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot Bluetooth 4.2, A2DP, LE GPS Có, with A-GPS, GLONASS, BDS Radio FM radio, recording USB microUSB 2.0, USB On-The-Go
Bình luận về Vivo V9
Chưa có bình luận nào về Vivo V9.