Giá Vivo V9 Youth tại Việt Nam
- Ra mắt 02/04/2018
- 150g, dày 7.9mm
- Android 8.1 (Oreo), Funtouch 4
- bộ nhớ 32GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam7.020.000₫Giá quy đổiSo sánh - Màn hình: 6.3"1080x2280 pixel
- Camera chính: 16MP1080p
- Bộ nhớ và chip: 4GB RAMSnapdragon 450
- Pin: 3260mAh
Cấu hình Vivo V9 Youth
Mạng
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
|---|
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 |
|---|
| Băng tần 4G | 1, 3, 5, 8, 38, 40, 41 |
|---|
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE |
|---|
Thiết kế
| Kích thước | 154.8 x 75.1 x 7.9 mm (6.09 x 2.96 x 0.31 in) |
|---|
| Trọng lượng | 150 g (5.29 oz) |
|---|
| Chất liệu | Glass front (Gorilla Glass 3), plastic back, plastic frame |
|---|
| SIM | Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
|---|
| Màu sắc | Champagne Gold, Pearl Black, Red |
|---|
Màn hình
| Loại | IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|
| Kích thước | 6.3 inch, 99.1 cm2 (~85.2% screen-to-body ratio) |
|---|
| Độ phân giải | 1080 x 2280 Pixels, 19:9 ratio (~400 ppi density) |
|---|
Bộ nhớ
| RAM | 4GB |
|---|
| Bộ nhớ trong | 32GB/64GB |
|---|
| Thẻ nhớ | microSDXC (dedicated slot) |
|---|
Camera sau
| Ống kính 1 | 16 MP, PDAF |
|---|
| Ống kính 2 | 2 MP, (depth) |
|---|
| Tính năng | Dual Rear Camera – AI Bokeh, f/2.2, PDAF, LED flash, HDR, AI Access technology |
|---|
| Quay video | 1080p@30fps |
|---|
Camera trước
| Ống kính 1 | 16 MP, f/2.0, 26mm (wide), 1/3.06", 1.0µm |
|---|
| Tính năng | AI Face Access |
|---|
| Quay video | 1080p@30fps |
|---|
Pin
| Dung lượng | Li-Ion 3260 mAh, non-removable |
|---|
Tính năng
| Cảm biến | Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass |
|---|
Kết nối
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot |
|---|
| Bluetooth | 4.2, A2DP, LE |
|---|
| GPS | A-GPS, GLONASSRadio,FM radio |
|---|
| Radio | Có, recording |
|---|
| USB | microUSB 2.0, USB On-The-Go |
|---|
Bình luận về Vivo V9 Youth
Chưa có bình luận nào về Vivo V9 Youth.