Giá Vivo X200 tại Việt Nam
- Ra mắt 19/10/2024
- 197g or 202g, dày 8mm
- Android 15, OriginOS 5 (China)
- bộ nhớ 256GB
Giá tại Việt NamKhông bán tại Việt NamGiá tại Mỹ: $599Cập nhật: 23/10/2026So sánh - Màn hình: 6.67"1260x2800 pixel
- Camera chính: 50MP2160p
- Bộ nhớ và chip: 12GB RAMMediatek Dimensity 9400
- Pin: 5800mAh90W
Cấu hình Vivo X200
Mạng
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE / 5G |
|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
|---|
| Băng tần 3G | HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 |
|---|
| Băng tần 4G | 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 18, 19, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41, 66 |
|---|
| Băng tần 5G | 1, 3, 5, 8, 28, 38, 40, 41, 77, 78 SA/NSA |
|---|
| Tốc độ | HSPA, LTE, 5G |
|---|
Thiết kế
| Kích thước | 160.3 x 74.8 x 8 mm (6.31 x 2.94 x 0.31 in) |
|---|
| Trọng lượng | 197 g or 202 g (6.95 oz) |
|---|
| Chất liệu | Glass front, aluminum alloy frame, glass back
IP68/IP69 dust/water resistant (up to 1.5m for 30 min) |
|---|
| SIM | Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
|---|
| Màu sắc | Blue, Black, White, Titanium |
|---|
Màn hình
| Loại | AMOLED, 1B colors, 120Hz, HDR10+, 4500 nits (peak) |
|---|
| Kích thước | 6.67 inch, 107.4 cm2 (~89.6% screen-to-body ratio) |
|---|
| Độ phân giải | 1260 x 2800 pixels, 20:9 ratio (~460 ppi density) |
|---|
Bộ nhớ
| RAM | 12GB/16GB |
|---|
| Bộ nhớ trong | 256GB/512GB/1TB
UFS 4.0 |
|---|
Camera sau
| Ống kính 1 | 50 MP, f/1.6, 23mm (wide), 1/1.56", PDAF, OIS |
|---|
| Ống kính 2 | 50 MP, f/2.6, 70mm (periscope telephoto), 1/1.95", PDAF, OIS, 3x optical zoom |
|---|
| Ống kính 3 | 50 MP, f/2.0, 15mm, 119˚ (ultrawide), 1/2.76", 0.64µm, AF |
|---|
| Tính năng | Laser AF, Zeiss optics, Zeiss T* lens coating, LED flash, panorama, HDR |
|---|
| Quay video | 4K, 1080p, gyro-EIS |
|---|
Camera trước
| Ống kính 1 | 32 MP, f/2.0, 20mm (ultrawide) |
|---|
| Tính năng | HDR |
|---|
| Quay video | 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps |
|---|
Pin
| Dung lượng | Si/C 5800 mAh, non-removable |
|---|
| Sạc | 90W wired
Reverse wired |
|---|
Tính năng
| Cảm biến | Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass |
|---|
Kết nối
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, dual-band |
|---|
| Bluetooth | 5.4, A2DP, LE, aptX HD, LHDC 5 |
|---|
| GPS | GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BDS (B1I+B1c+B2a+B2b), GALILEO (E1+E5a+E5b), QZSS (L1+L5), NavIC (L5) |
|---|
| NFC | Có |
|---|
| USB | USB Type-C 2.0, OTG |
|---|
Bình luận về Vivo X200
Chưa có bình luận nào về Vivo X200.