Giá Vivo X300 tại Việt Nam
- Ra mắt 17/10/2025
- 190g, dày 8mm
- Android 16, up to 4 major Android upgrades, OriginOS 6
- bộ nhớ 256GB
Giá tại Việt Nam19.994.000₫Giá quy đổiSo sánh - Màn hình: 6.31"1216x2640 pixel
- Camera chính: 200MP2160p
- Bộ nhớ và chip: 12GB RAMMediatek Dimensity 9500
- Pin: 6040mAh90W40W không dây
Cấu hình Vivo X300
Mạng
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE / 5G |
|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
|---|
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 - International
HSDPA 850 / 900 / 2100 - Malaysia, India
HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 - China |
|---|
| Băng tần 4G | 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 48, 66 |
|---|
| Băng tần 5G | 1, 2, 3, 5, 7, 8, 18, 20, 25, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41, 48, 66, 77, 78 SA/NSA/Sub6 |
|---|
| Tốc độ | HSPA, LTE, 5G |
|---|
Thiết kế
| Kích thước | 150.6 x 71.9 x 8 mm (5.93 x 2.83 x 0.31 in) |
|---|
| Trọng lượng | 190 g (6.70 oz) |
|---|
| Chất liệu | Glass front, aluminum alloy frame, glass back
IP68/IP69 dust tight and water resistant (high pressure water jets; immersible up to 1.5m for 30 min) |
|---|
| SIM | Nano-SIM + Nano-SIM + eSIM (max 2 at a time) - International
Nano-SIM + Nano-SIM - China |
|---|
| Màu sắc | Black, Blue, Red, Purple, Pink |
|---|
Màn hình
| Loại | LTPO AMOLED, 1B colors, 120Hz, 2160Hz PWM, HDR10+, HDR Vivid, 4500 nits (peak) |
|---|
| Kích thước | 6.31 inch, 98.0 cm2 (~90.5% screen-to-body ratio) |
|---|
| Độ phân giải | 1216 x 2640 pixels, 19.5:9 ratio (~460 ppi density) |
|---|
Bộ nhớ
| RAM | 12GB/16GB |
|---|
| Bộ nhớ trong | 256GB/512GB/1TB
UFS 4.1 |
|---|
Camera sau
| Ống kính 1 | 200 MP, f/1.7, 23mm (wide), 1/1.4", 0.56µm, PDAF, OIS |
|---|
| Ống kính 2 | 50 MP, f/2.6, 70mm (periscope telephoto), 1/1.95", PDAF, OIS, 3x optical zoom |
|---|
| Ống kính 3 | 50 MP, f/2.0, 15mm, 119˚ (ultrawide), 1/2.76", 0.64µm, AF |
|---|
| Tính năng | Laser AF, Zeiss optics, Zeiss T* lens coating, LED flash, panorama, HDR, 3D LUT import |
|---|
| Quay video | 4K@30/60/120fps, 1080p@30/60/120/240fps, gyro-EIS, 4K@120fps HDR |
|---|
Camera trước
| Ống kính 1 | 50 MP, f/2.0, (wide), 1/2.76", 0.64µm, AF |
|---|
| Tính năng | HDR |
|---|
| Quay video | 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps |
|---|
Pin
| Dung lượng | Si/C Li-Ion 6040 mAh |
|---|
| Sạc | 90W wired
40W wireless
Reverse wired |
|---|
Tính năng
| Cảm biến | Fingerprint (under display, ultrasonic), accelerometer, gyro, proximity, compass |
|---|
Kết nối
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, dual-band |
|---|
| Bluetooth | 5.4, A2DP, LE, aptX HD, LHDC 5 |
|---|
| GPS | GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BDS (B1I+B1c+B2a+B2b), GALILEO (E1+E5a+E5b), QZSS (L1+L5), NavIC (L5) |
|---|
| NFC | Có |
|---|
| USB | USB Type-C 3.2, OTG |
|---|
Bình luận về Vivo X300
Chưa có bình luận nào về Vivo X300.