Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Vivo X300 E tại Việt Nam

Giá Vivo X300 E tại Việt Nam
  • Ra mắt 27/07/2026
  • 200g or 203g, dày 7.8mm
  • Android 16, OriginOS 6
  • bộ nhớ 256GB
Giá tại Việt NamKhông bán tại Việt NamGiá tại Mỹ: $710Cập nhật: 24/10/2026So sánh
  • Màn hình: 6.59"1260x2750 pixel
  • Camera chính: 50MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 12GB RAMQualcomm Snapdragon 8 Gen 5
  • Pin: 7200mAh90W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Vivo X300 E

Ra mắt

Ngày ra mắt27/07/2026
Trang chủTrang chính thức của Vivo X300 E

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3GHSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 2100
Băng tần 4G1, 3, 4, 5, 7, 8, 18, 19, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 48, 66
Băng tần 5G1, 3, 5, 7, 8, 18, 26, 28, 38, 40, 41, 48, 66, 77, 78 SA/NSA
Tốc độHSPA, LTE, 5G

Thiết kế

Kích thước157.5 x 74.3 x 7.8 mm (6.20 x 2.93 x 0.31 in)
Trọng lượng200 g or 203 g (7.05 oz)
Chất liệuGlass front, aluminum frame, glass back IP68/IP69 dust tight and water resistant (high pressure water jets; immersible up to 1.5m for 30 min)
SIMNano-SIM + Nano-SIM
Màu sắcWhite, Gray, Orange

Màn hình

LoạiAMOLED, 1B colors, 144Hz, HDR, 1800 nits (HBM), 5000 nits (peak)
Kích thước6.59 inch, 106.1 cm2 (~90.7% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1260 x 2750 pixels, 19.5:9 ratio (~459 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 16, OriginOS 6
ChipQualcomm SM8845 Snapdragon 8 Gen 5 (3 nm)
CPUOcta-core (2x3.8 GHz Oryon V3 Phoenix L + 6x3.32 GHz Oryon V3 Phoenix M)
GPUAdreno 829

Bộ nhớ

RAM12GB
Bộ nhớ trong256GB/512GB

Camera sau

Ống kính 150 MP, f/1.9, 23mm (wide), 1/1.56", 1.0µm, PDAF, OIS
Ống kính 250 MP, f/2.7, 73mm (periscope telephoto), 1/1.95", 0.8µm, PDAF, OIS, 3x optical zoom
Ống kính 38 MP, f/2.2, 15mm, 115˚ (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm, AF
Tính năngZeiss optics, LED flash, panorama, HDR
Quay video4K, 1080p; gyro-EIS, OIS

Camera trước

Ống kính 150 MP, f/2.0, 20mm (wide), 1/2.76", 0.64µm, AF
Tính năngHDR
Quay video4K, 1080p

Pin

Dung lượngSi/C Li-Ion 7200 mAh
Sạc90W wired Reverse wired

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, ultrasonic), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó, loa stereo

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, dual-band
Bluetooth5.4, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive, aptX Lossless, LHDC 5
GPSGPS (L1+L5), BDS (B1I+B1C+B2a), GALILEO (E1+E5a), QZSS (L1+L5), GLONASS, NavIC (L5)
NFCCó
USBUSB Type-C 2.0, OTG

Bạn nghĩ gì về Vivo X300 E?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bình luận về Vivo X300 E

Chưa có bình luận nào về Vivo X300 E.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Vivo X300 E tại Việt Nam

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yếtKhông bán tại Việt Nam
Giá tại Mỹ$710
HãngXiaomi Mobiles
Mã máyV2612A
Cập nhật lần cuối24/10/2026

Giới thiệu Vivo X300 E

Vivo X300 E không được bán chính hãng tại Việt Nam.

Máy có màn hình AMOLED 6.59 inch, chip Qualcomm SM8845 Snapdragon 8 Gen 5, RAM 12GB và pin 7200 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 269,999
Giá tại BangladeshTk 80,000
Giá tại USA$710
Giá tại CanadaKhông bán tại Canada
Giá tại Mỹ: $710
Giá tại India₹ 69,990
Giá tại KuwaitKhông bán tại Kuwait
Giá tại Mỹ: $710
Giá tại MalaysiaRM 2,900
Giá tại NepalKhông bán tại Nepal
Giá tại Mỹ: $710
Giá tại PhilippinesKhông bán tại the Philippines
Giá tại Mỹ: $710
Giá tại QatarKhông bán tại Qatar
Giá tại Mỹ: $710
Giá tại Saudi ArabiaKhông bán tại Saudi Arabia
Giá tại Mỹ: $710
Giá tại SingaporeS$ 959 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaKhông bán tại Sri Lanka
Giá tại Mỹ: $710
Giá tại UAEKhông bán tại the UAE
Giá tại Mỹ: $710
Giá tại UKKhông bán tại the UK
Giá tại Mỹ: $710
Giá tại IndonesiaRp 10,650,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 4,970 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilKhông bán tại Brazil
Giá tại Mỹ: $710
Giá tại Russia₽ 53,605 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 7,455 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 95,850 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 945,720 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 2,982,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 24,899
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 39,121 (Giá quy đổi)