Giá Vivo X300 FE tại Việt Nam
- Ra mắt 04/03/2026
- 191g, dày 8mm
- Android 16, up to 5 major Android upgrades, OriginOS 6
- bộ nhớ 256GB
Giá tại Việt NamKhông bán tại Việt NamGiá tại Mỹ: $770Cập nhật: 23/10/2026So sánh - Màn hình: 6.31"1216x2640 pixel
- Camera chính: 50MP2160p
- Bộ nhớ và chip: 12GB RAMQualcomm Snapdragon 8 Gen 5
- Pin: 6500mAh90W40W không dây
Cấu hình Vivo X300 FE
Mạng
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE / 5G |
|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
|---|
| Băng tần 3G | HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 |
|---|
| Băng tần 4G | 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 32, 34, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 48, 66, 71 |
|---|
| Băng tần 5G | 1, 2, 3, 5, 7, 8, 18, 20, 25, 26, 28, 38, 40, 41, 48, 66, 71, 75, 77, 78 SA/NSA |
|---|
| Tốc độ | HSPA, LTE, 5G |
|---|
Thiết kế
| Kích thước | 150.8 x 71.8 x 8 mm (5.94 x 2.83 x 0.31 in) |
|---|
| Trọng lượng | 191 g (6.74 oz) |
|---|
| Chất liệu | Glass front, aluminum alloy frame, glass back |
|---|
| SIM | Nano-SIM + Nano-SIM + eSIM + eSIM (max 2 at a time) |
|---|
| Màu sắc | Moonlight White, Cool Purple, Graphite Black |
|---|
Màn hình
| Loại | LTPO AMOLED, 1B colors, 120Hz, HDR, 5000 nits (peak) |
|---|
| Kích thước | 6.31 inch, 97.6 cm2 (~90.2% screen-to-body ratio) |
|---|
| Độ phân giải | 1216 x 2640 pixels, 19.5:9 ratio (~461 ppi density) |
|---|
Bộ nhớ
| RAM | 12GB |
|---|
| Bộ nhớ trong | 256GB/512GB |
|---|
Camera sau
| Ống kính 1 | 50 MP, f/1.6, 23mm (wide), 1/1.56", PDAF, OIS |
|---|
| Ống kính 2 | 50 MP, f/2.7, 70mm (periscope telephoto), 1/1.95", PDAF, OIS, 3x optical zoom |
|---|
| Ống kính 3 | 8 MP, f/2.2, 110˚ (ultrawide), 1/4.0" |
|---|
| Tính năng | Multi-focus LED flash, panorama, HDR |
|---|
| Quay video | 4K, 1080p, gyro-EIS |
|---|
Camera trước
| Ống kính 1 | 50 MP, f/2.0, 21mm (wide), 1/2.76", AF |
|---|
| Tính năng | HDR |
|---|
| Quay video | 4K, 1080p |
|---|
Pin
| Dung lượng | Si/C Li-Ion 6500 mAh |
|---|
| Sạc | 90W wired, PD
40W wireless
Reverse wired |
|---|
Tính năng
| Cảm biến | Fingerprint (under display, ultrasonic), accelerometer, gyro, proximity, compass |
|---|
Kết nối
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, dual-band |
|---|
| Bluetooth | 6.0, A2DP, LE |
|---|
| GPS | GPS (L1+L5), BDS (B1I+B1C+B2a), GALILEO (E1+E5a), QZSS (L1+L5), GLONASS, NavIC |
|---|
| NFC | Có |
|---|
| Radio | Có |
|---|
| USB | USB Type-C 2.0, OTG |
|---|
Bình luận về Vivo X300 FE
Chưa có bình luận nào về Vivo X300 FE.