Giá vivo X300 Ultra tại Việt Nam
- Ra mắt 30/03/2026
- 232g or 237g, dày 8.2mm
- Android 16, OriginOS 6
- bộ nhớ 256GB
Giá tại Việt Nam25.974.000₫Giá quy đổiSo sánh - Màn hình: 6.82"1440x3168 pixel
- Camera chính: 200MP4320p
- Bộ nhớ và chip: 12GB RAMQualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
- Pin: 6600mAh100W40W không dây
Cấu hình vivo X300 Ultra
Mạng
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE / 5G |
|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
|---|
| Băng tần 3G | HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1800 / 1900 / 2100 |
|---|
| Băng tần 4G | 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 48, 66 |
|---|
| Băng tần 5G | 1, 2, 3, 5, 7, 8, 12, 18, 20, 25, 26, 28, 38, 40, 41, 48, 66, 77, 78, 79, 80, 81, 83, 84, 89 SA/NSA |
|---|
| Tốc độ | HSPA, LTE, 5G |
|---|
Thiết kế
| Kích thước | 163 x 76.8 x 8.2 mm or 8.5 mm |
|---|
| Trọng lượng | 232 g or 237 g (8.18 oz) |
|---|
| Chất liệu | Glass front, glass back, aluminum frame
IP69/IP68 dust tight and water resistant (immersible up to 1.5m for 30 min) |
|---|
| SIM | · Nano-SIM + Nano-SIM + eSIM (max 2 at a time) - International
· Nano-SIM + Nano-SIM - China |
|---|
| Màu sắc | Black, Silver, Green |
|---|
Màn hình
| Loại | LTPO AMOLED, 1B colors, 144Hz, 2160Hz PWM, Dolby Vision, HDR10+, HDR Vivid |
|---|
| Kích thước | 6.82 inch, 113.0 cm2 (~90.3% screen-to-body ratio) |
|---|
| Độ phân giải | 1440 x 3168 pixels (~510 ppi density) |
|---|
Bộ nhớ
| RAM | 12GB/16GB |
|---|
| Bộ nhớ trong | 256GB/512GB/1TB |
|---|
Camera sau
| Ống kính 1 | 200 MP, f/1.9, 35mm (wide), 1/1.12", 0.7µm, PDAF, gimbal OIS |
|---|
| Ống kính 2 | 200 MP, f/2.7, 85mm (periscope telephoto), 1/1.4", 0.56µm, multi-directional PDAF, OIS, 3.7x optical zoom, macro 3.4:1 |
|---|
| Ống kính 3 | 50 MP, f/2.0, 14mm, 116˚ (ultrawide), 1/1.28", 1.22µm, dual pixel PDAF, OIS |
|---|
| Tính năng | Laser AF, color spectrum sensor, Zeiss optics, Zeiss T* lens coating, LED flash, panorama, HDR, 3D LUT import |
|---|
| Quay video | 8K@30fps, 4K@24/30/60/120fps (10-bit Log, Dolby Vision HDR), 1080p@30/60/120/240fps, gyro-EIS, HDR10+ |
|---|
Camera trước
| Ống kính 1 | 50 MP, f/2.5, 24mm (wide), 1/2.76", 0.64µm, AF |
|---|
| Tính năng | HDR |
|---|
| Quay video | 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS, HDR |
|---|
Pin
| Dung lượng | Si/C Li-Ion 6600 mAh |
|---|
| Sạc | 100W wired, PD, PPS, QC, UFCS
40W wireless
Reverse wired
Reverse wireless |
|---|
Tính năng
| Cảm biến | Fingerprint (under display, ultrasonic), accelerometer, gyro, proximity, compass
Emergency SOS via satellite (calls, messages) - 16GB + 1TB model only |
|---|
Kết nối
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, dual-band |
|---|
| Bluetooth | 5.4, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive, aptX Lossless, LHDC 5 |
|---|
| GPS | GPS (L1+L5), BDS (B1I+B1c+B2a), GALILEO (E1+E5a), QZSS (L1+L5), GLONASS |
|---|
| NFC | Có |
|---|
| USB | USB Type-C 3.2, OTG, DisplayPort |
|---|
Bình luận về vivo X300 Ultra
Chưa có bình luận nào về vivo X300 Ultra.