Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Vivo X50 tại Việt Nam

Giá Vivo X50 tại Việt Nam
  • Ra mắt 07/07/2020
  • 173g, dày 7.6mm
  • Android 10, Funtouch 10.5
  • bộ nhớ 128GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam11.154.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.56"1080x2376 pixel
  • Camera chính: 48MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMSnapdragon 730
  • Pin: 4200mAh33W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Vivo X50

Ra mắt

Ngày ra mắt07/07/2020
Trang chủTrang chính thức của Vivo X50
WikipediaVivo X50 trên Wikipedia

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 900 / 2100
Băng tần 4G1, 3, 5, 8, 40
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A

Thiết kế

Kích thước159.5 x 75.4 x 7.6 mm (6.28 x 2.97 x 0.30 in)
Trọng lượng173 g (6.10 oz)
Chất liệuGlass front, glass back, aluminum frame
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcGlaze Black, Frost Blue

Màn hình

LoạiAMOLED capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.56 inch, 104.6 cm2 (~87.0% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2376 pixels (~398 ppi density) HDR10+ 90Hz refresh rate

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 10, Funtouch 10.5
ChipQualcomm SDM730 Snapdragon 730 (8 nm)
CPUOcta-core (2x2.2 GHz Kryo 470 Gold & 6x1.8 GHz Kryo 470 Silver)
GPUAdreno 618

Bộ nhớ

RAM8GB
Bộ nhớ trong128GB/256GB
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 148 MP, f/1.6, (wide), PDAF, OIS
Ống kính 213 MP, f/2.5, 50mm (portrait), 1/2.8", 0.8µm, PDAF, 2x optical zoom
Ống kính 38 MP, f/2.2, 120˚, 16mm (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm
Ống kính 45 MP, f/2.5, (macro)
Tính năng, f/1.6, (wide), PDAF, OIS 13 MP, f/2.5, 50mm (portrait), 1/2.8, 0.8?, PDAF, 2x optical zoom 8 MP, f/2.2, 120?,16mm (ultrawide), 1/4.0, 1.12? 5 MP, f/2.5, (macro), Dual-LED dual-tone flash, HDR, panorama
Quay video4K@30fps, 1080p@30fps, gyro-EIS

Camera trước

Ống kính 132 MP, f/2.5, 26mm (wide), 1/2.8", 0.8µm
Tính năngHDR
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngNon-removable Li-Po 4200 mAh battery
SạcFast charging 33W

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass, color spectrum

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmKhông

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.1, A2DP, LE, aptX HD
GPSA-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS ,Yes
NFCCó
RadioKhông
USBType-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về Vivo X50?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Vivo X50

Chưa có bình luận nào về Vivo X50.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Vivo X50 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($429).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết11.154.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$429
HãngVivo Mobiles
Mã máyVivo X50, Vivo X50 5G

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
9.815.000₫ — 12.493.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Vivo X50

Vivo X50 ra mắt ngày 07/07/2020. Giá bán tại Việt Nam hiện là 11.154.000₫.

Máy có màn hình AMOLED 6.56 inch, chip Snapdragon 730, RAM 8GB và pin 4200 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 84,999
Giá tại BangladeshTk 44,199
Giá tại USA$429
Giá tại CanadaCA$ 558 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 35,178 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 129 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,931 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 53,625 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 23,595 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,562 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,609 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 579 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 132,990 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,574 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 343 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 6,435,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 3,003 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 2,059 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 32,390 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 4,505 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 57,915 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 571,428 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,801,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 14,372 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 23,638 (Giá quy đổi)