Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Vivo X80 Pro tại Việt Nam

Giá Vivo X80 Pro tại Việt Nam
  • Ra mắt 16/05/2022
  • 215g / 219g, dày 9.1mm
  • Android 12, Origin OS Ocean
  • bộ nhớ 128GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam21.580.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.78"1440x3200 pixel
  • Camera chính: 50MP4320p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMSnapdragon 8 Gen 1
  • Pin: 4700mAh80W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Vivo X80 Pro

Ra mắt

Ngày ra mắt16/05/2022
Trang chủTrang chính thức của Vivo X80 Pro

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 CDMA 800 / 1900
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 CDMA2000 1xEV-DO
Băng tần 4GLTE
Băng tần 5GSA/NSA
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A, 5G

Thiết kế

Kích thước164.6 x 75.3 x 9.1 mm (6.48 x 2.96 x 0.36 in)
Trọng lượng215 g / 219 g (7.58 oz)
Chất liệuGlass front, glass back or ceramic back or eco leather back, aluminum frame, IP68 dust/water resistant (up to 1.5m for 30 mins)
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcBlack, Blue, Orange

Màn hình

LoạiLTPO3 AMOLED, 1B colors, 120Hz, HDR10+, 1500 nits (peak)
Kích thước6.78 inch, 111.4 cm2 (~89.9% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1440 x 3200 pixels, 20:9 ratio (~517 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 12, Origin OS Ocean
ChipQualcomm SM8450 Snapdragon 8 Gen 1 (4 nm)
CPUOcta-core (1x3.00 GHz Cortex-X2 & 3x2.40 GHz Cortex-A710 & 4x1.70 GHz Cortex-A510)
GPUAdreno 730

Bộ nhớ

RAM8GB/12GB/16GB
Bộ nhớ trong128GB/256GB/512GB
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 150 MP, f/1.4, (wide), 1.12µm, PDAF, Laser AF, gimbal OIS
Ống kính 28 MP, f/3.4, 125mm (periscope telephoto), 1/4.4", 1.0µm, PDAF, OIS, 5x optical zoom
Ống kính 312 MP, f/2.0, 50mm (telephoto), 1/2.55", 1.4µm, PDAF, 2x optical zoom
Ống kính 412 MP, f/2.2, 16mm, 116˚ (ultrawide), 1/2.93", 1.22µm, AF
Tính năngZeiss optics, Zeiss T* lens coating, Pixel Shift, dual-LED dual-tone flash, HDR, panorama
Quay video8K, 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS

Camera trước

Ống kính 132 MP, f/2.5, 26mm (wide), 1/2.8", 0.8µm
Quay video4K@30fps, 1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 4700 mAh, non-removable
SạcFast charging 80W, 100% in 38 min, Fast wireless charging 50W, 100% in 50 min, Reverse charging

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, ultrasonic), accelerometer, gyro, proximity, compass, color spectrum

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmKhông, 32-bit/192kHz audio

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.2, A2DP, LE, aptX HD
GPSCó, with dual-band A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO, QZSS, NavIC
NFCCó (tùy thị trường)
RadioKhông
USBUSB Type-C 2.0, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về Vivo X80 Pro?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Vivo X80 Pro

Chưa có bình luận nào về Vivo X80 Pro.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Vivo X80 Pro tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($830).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết21.580.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$830
HãngVivo Mobiles
Mã máyV2185A

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
18.990.000₫ — 24.170.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Hình ảnh Vivo X80 Pro

  • Giá Vivo X80 Pro tại Việt Nam
  • Vivo X80 Pro Hình 2 và Thông số kỹ thuật

Giới thiệu Vivo X80 Pro

Vivo X80 Pro ra mắt ngày 16/05/2022. Giá bán tại Việt Nam hiện là 21.580.000₫.

Máy có màn hình LTPO3 AMOLED 6.78 inch, chip Snapdragon 8 Gen 1, RAM 8GB và pin 4700 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 149,999
Giá tại BangladeshTk 64,499
Giá tại USA$830
Giá tại CanadaCA$ 1,079 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 68,060 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 249 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 3,735 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 103,750 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 45,650 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 3,021 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 3,113 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 1,121 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 257,300 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 3,046 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 664 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 12,450,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 5,810 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 3,984 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 62,665 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 8,715 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 112,050 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 1,105,560 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 3,486,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 27,805 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 45,733 (Giá quy đổi)