Giá Vivo X90 tại Việt Nam
- Ra mắt 30/12/2022
- 196g / 200g, dày 8.5mm
- Android 13, Funtouch (Global), Origin OS 3 (China)
- bộ nhớ 128GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam18.720.000₫Giá quy đổiSo sánh - Màn hình: 6.78"1260x2800 pixel
- Camera chính: 50MP2160p
- Bộ nhớ và chip: 8GB RAMDimensity 9200
- Pin: 4810mAh120W
Cấu hình Vivo X90
Mạng
| Công nghệ | GSM / CDMA / HSPA / CDMA2000 / LTE / 5G |
|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
CDMA 800 |
|---|
| Băng tần 3G | HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
CDMA2000 1x |
|---|
| Băng tần 4G | 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 18, 19, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41 |
|---|
| Băng tần 5G | 1, 3, 5, 8, 28, 41, 77, 78 SA/NSA |
|---|
| Tốc độ | HSPA, LTE-A, 5G |
|---|
Thiết kế
| Kích thước | 164.1 x 74.4 x 8.5 mm or 8.9 mm |
|---|
| Trọng lượng | 196 g / 200 g (6.91 oz) |
|---|
| Chất liệu | Glass front, glass back or eco leather back |
|---|
| SIM | Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
|---|
| Màu sắc | Black, Red, Blue |
|---|
Màn hình
| Loại | AMOLED, 1B colors, 120Hz, HDR10+ |
|---|
| Kích thước | 6.78 inch, 111.0 cm2 (~90.9% screen-to-body ratio) |
|---|
| Độ phân giải | 1260 x 2800 pixels, 20:9 ratio (~453 ppi density) |
|---|
Bộ nhớ
| RAM | 8GB/12GB |
|---|
| Bộ nhớ trong | 128GB/256GB/512GB |
|---|
| Thẻ nhớ | Không hỗ trợ thẻ nhớ |
|---|
Camera sau
| Ống kính 1 | 50 MP, f/1.8, (wide), 1/1.49", 1.0µm, PDAF, Laser AF, OIS |
|---|
| Ống kính 2 | 12 MP, f/2.0, 50mm (telephoto), 1/2.93", 1.22µm, no AF, 2x optical zoom |
|---|
| Ống kính 3 | 12 MP, f/2.0, 16mm (ultrawide), 1/2.93", 1.22µm, AF |
|---|
| Tính năng | Zeiss optics, Zeiss T* lens coating, Pixel Shift, dual-LED dual-tone flash, HDR, panorama |
|---|
| Quay video | 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS |
|---|
Camera trước
| Ống kính 1 | 32 MP, f/2.5, 24mm (wide), 1/2.8", 0.8µm |
|---|
| Tính năng | HDR |
|---|
| Quay video | 4K@30fps, 1080p@30fps |
|---|
Pin
| Dung lượng | Li-Po 4810 mAh, non-removable |
|---|
| Sạc | 120W wired, 50% in 8 min (advertised),
Reverse wired |
|---|
Tính năng
| Cảm biến | Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass, color spectrum |
|---|
Âm thanh
| Loa ngoài | Có, loa stereo |
|---|
| Jack 3.5 mm | Không,
24-bit/192kHz audio |
|---|
Kết nối
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct |
|---|
| Bluetooth | 5.3, A2DP, LE, aptX HD |
|---|
| GPS | GPS (L1+L5), GLONASS, BDS, GALILEO, QZSS, NavIC |
|---|
| NFC | Có |
|---|
| Radio | Không |
|---|
| USB | USB Type-C 2.0, OTG |
|---|
Bình luận về Vivo X90
Chưa có bình luận nào về Vivo X90.