Camera sau
| Ống kính 1 | 16 MP, f/2.0, 1/2.8", 1.12µm, PDAF |
|---|---|
| Tính năng | Dual-LED dual-tone flash, panorama, HDR |
| Quay video | 4K@30fps, 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 01/03/2016 |
|---|---|
| Wikipedia | Vivo Xplay5 Elite trên Wikipedia |
| Công nghệ | GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 900 / 1800 - SIM 1 & SIM 2 CDMA 800 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 CDMA2000 1xEV-DO TD-SCDMA |
| Băng tần 4G | 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 38, 39, 40, 41 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (2CA) Cat6 300/50 Mbps |
| Kích thước | 153.5 x 76.2 x 7.6 mm (6.04 x 3.00 x 0.30 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 167.8 g (5.93 oz) |
| SIM | Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Silver, Gold, Rose Gold |
| Loại | Super AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 5.2 inch, 74.5 cm2 (~68.3% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1440 x 2560 pixels, 16:9 ratio (~541 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 6.0 (Marshmallow), Funtouch 2.6 |
|---|---|
| Chip | Qualcomm MSM8996 Snapdragon 820 (14 nm) |
| CPU | Quad-core (2x2.15 GHz Kryo & 2x1.6 GHz Kryo) |
| GPU | Adreno 530 |
| RAM | 6GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 64GB |
| Thẻ nhớ | Không hỗ trợ thẻ nhớ |
| Ống kính 1 | 16 MP, f/2.0, 1/2.8", 1.12µm, PDAF |
|---|---|
| Tính năng | Dual-LED dual-tone flash, panorama, HDR |
| Quay video | 4K@30fps, 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 8 MP, f/2.4 |
|---|
| Dung lượng | Non-removable Li-Ion 3600 mAh battery |
|---|---|
| Sạc | Fast charging 18W |
| Cảm biến | Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | 32-bit/192kHz audio |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.2, A2DP, LE |
| GPS | Có, with A-GPS |
| NFC | Có |
| Radio | FM radio |
| USB | microUSB 2.0, USB On-The-Go |
| Màn hình | Contrast ratio: 7160 (nominal), 3.983 (sunligh |
|---|---|
| Camera | Photo / Video |
| Loa ngoài | Voice 62dB / Noise 72dB / Ring 66dB |
| Chất lượng âm thanh | Noise -92.9dB / Crosstalk -85.5dB |
| Thời lượng pin | Endurance rating 85h |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($640).
| Giá gần nhất | 16.640.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $640 |
| Hãng | Vivo Mobiles |
| Mã máy | Xplay5 Elite |
Vivo Xplay5 Elite ra mắt ngày 01/03/2016. Giá gần nhất tại Việt Nam là 16.640.000₫.
Máy có màn hình Super AMOLED 5.43 inch, chip Snapdragon 820, RAM 6GB và pin 3600 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 61,500 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 31,990 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $640 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 832 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 52,480 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 192 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 2,880 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 80,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 35,200 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 2,330 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 2,400 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 864 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 198,400 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 2,349 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 512 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 9,600,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 4,480 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 3,072 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 48,320 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 6,720 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 86,400 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 852,480 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 2,688,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 21,440 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 35,264 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Vivo Xplay5 Elite
Chưa có bình luận nào về Vivo Xplay5 Elite.