Giá Vivo Y02s tại Việt Nam
- Ra mắt 15/08/2022
- 182g, dày 8.2mm
- Android 12
- bộ nhớ 32GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam2.834.000₫Giá quy đổiSo sánh - Màn hình: 6.51"720x1600 pixel
- Camera chính: 8MP1080p
- Bộ nhớ và chip: 3GB RAMHelio P35
- Pin: 5000mAh
Cấu hình Vivo Y02s
Mạng
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
|---|
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 2100 |
|---|
| Băng tần 4G | LTE |
|---|
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE |
|---|
Thiết kế
| Kích thước | 164 x 76 x 8.2 mm (6.46 x 2.99 x 0.32 in) |
|---|
| Trọng lượng | 182 g (6.42 oz) |
|---|
| Chất liệu | Glass front, plastic back, plastic frame |
|---|
| SIM | Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
|---|
| Màu sắc | Vibrant Blue, Fluorite Black |
|---|
Màn hình
| Loại | IPS LCD |
|---|
| Kích thước | 6.51 inch, 102.3 cm2 |
|---|
| Độ phân giải | 720 x 1600 pixels, 20:9 ratio (~270 ppi density) |
|---|
Bộ nhớ
| RAM | 2GB/3GB |
|---|
| Bộ nhớ trong | 32GB/64GB |
|---|
| Thẻ nhớ | microSDXC (dedicated slot) |
|---|
Camera sau
| Ống kính 1 | 8 MP, f/2.0, AF |
|---|
| Tính năng | LED flash |
|---|
| Quay video | 1080p@30fps |
|---|
Pin
| Dung lượng | Li-Po 5000 mAh, non-removable |
|---|
Tính năng
| Cảm biến | Fingerprint (side-mounted, market/region dependent), accelerometer, proximity, compass |
|---|
Kết nối
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot |
|---|
| Bluetooth | 5.0, A2DP, LE |
|---|
| GPS | Có, with A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO |
|---|
| NFC | Không |
|---|
| Radio | FM radio (market/operator dependent) |
|---|
| USB | microUSB 2.0, USB On-The-Go |
|---|
Bình luận về Vivo Y02s
Chưa có bình luận nào về Vivo Y02s.