Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Vivo Y100 tại Việt Nam

Giá Vivo Y100 tại Việt Nam
  • Ra mắt 16/02/2023
  • 181g, dày 7.7mm
  • Android 13, Funtouch 13
  • bộ nhớ 128GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam7.514.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.38"1080x2400 pixel
  • Camera chính: 64MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMDimensity 900
  • Pin: 4500mAh44W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Vivo Y100

Ra mắt

Ngày ra mắt16/02/2023
Trang chủTrang chính thức của Vivo Y100

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 2100
Băng tần 4G1, 3, 5, 8, 38, 40, 41
Băng tần 5G1, 3, 8, 28, 77, 78 SA/NSA
Tốc độHSPA, LTE-A, 5G

Thiết kế

Kích thước158.9 x 73.5 x 7.7 mm (6.26 x 2.89 x 0.30 in)
Trọng lượng181 g (6.38 oz)
Chất liệuGlass front, glass back, IP54, dust and water resistant, Color changing back panel color
SIMHybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcMetal Black, Twilight Gold, Pacific Blue

Màn hình

LoạiAMOLED, 90Hz, HDR10+, 1300 nits (peak)
Kích thước6.38 inch, 98.3 cm2 (~84.1% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~413 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 13, Funtouch 13
ChipMediatek MT6877 Dimensity 900 (6 nm)
CPUOcta-core (2x2.4 GHz Cortex-A78 & 6x2.0 GHz Cortex-A55)
GPUMali-G68 MC4

Bộ nhớ

RAM8GB
Bộ nhớ trong128GB
Thẻ nhớmicroSDXC (uses shared SIM slot)

Camera sau

Ống kính 164 MP, f/1.8, (wide), 0.7µm, PDAF, OIS
Ống kính 22 MP, f/2.4, (macro)
Ống kính 32 MP, f/2.4, (depth)
Tính năngLED flash, HDR, Live Photo,Time-Lapse,Pro,Pano,Portrait,Photo,Night,Documents,Slow Motion,Video,Vlog Movie,Dual View、Double Exposure
Quay video4K@30fps, 1080p@30fps

Camera trước

Ống kính 116 MP, f/2.0, (wide)
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 4500 mAh, non-removable
Sạc44W wired, 60% in 30 min (advertised)

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó, 24-bit/192kHz audio

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band
Bluetooth5.2, A2DP, LE
GPSGPS, GLONASS, BDS, GALILEO, QZSS
RadioKhông
USBUSB Type-C 2.0, OTG

Bạn nghĩ gì về Vivo Y100?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Vivo Y100

Chưa có bình luận nào về Vivo Y100.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Vivo Y100 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($289).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết7.514.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$289
HãngVivo Mobiles
Mã máyV2239

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
6.612.000₫ — 8.416.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Hình ảnh Vivo Y100

  • Giá Vivo Y100 tại Việt Nam
  • Vivo Y100 Hình 2 và Thông số kỹ thuật
  • Vivo Y100 Hình thứ 3 và Thông số kỹ thuật

Giới thiệu Vivo Y100

Vivo Y100 ra mắt ngày 16/02/2023. Giá bán tại Việt Nam hiện là 7.514.000₫.

Máy có màn hình AMOLED 6.38 inch, chip Dimensity 900, RAM 8GB và pin 4500 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 79,999
Giá tại BangladeshTk 35,000
Giá tại USA$289
Giá tại CanadaCA$ 376 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 21,999
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 87 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,301 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 36,125 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 15,895 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,052 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,084 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 390 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 89,590 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,061 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 231 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 4,335,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 2,023 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,387 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 21,820 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 3,035 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 39,015 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 384,948 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,213,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 9,682 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 15,924 (Giá quy đổi)