Camera sau
| Ống kính 1 | 64 MP, f/1.8, (wide), 1/2.0", 0.7µm, PDAF, OIS |
|---|---|
| Ống kính 2 | 2 MP, f/2.4, (depth) |
| Tính năng | Dual-LED dual-tone flash, HDR, panorama |
| Quay video | 4K@30fps, 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 28/02/2024 |
|---|
| Công nghệ | GSM / CDMA / HSPA / CDMA2000 / LTE / 5G |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 CDMA 800 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 2100 CDMA2000 1x |
| Băng tần 4G | 1, 3, 5, 8, 28, 34, 38, 39, 40, 41 |
| Băng tần 5G | 1, 5, 8, 28, 41, 77, 78 SA/NSA |
| Tốc độ | HSPA, LTE-A, 5G |
| Kích thước | 164.6 x 75.8 x 8.8 mm (6.48 x 2.98 x 0.35 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 200 g (7.05 oz) |
| Chất liệu | Glass front, plastic frame |
| SIM | Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Black, Blue, Silver |
| Loại | IPS LCD, 120Hz |
|---|---|
| Kích thước | 6.64 inch, 106.8 cm2 (~85.6% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1080 x 2388 pixels (~395 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 13, OriginOS 3 |
|---|---|
| Chip | Mediatek Dimensity 8200 (4 nm) |
| CPU | Octa-core (1x3.1 GHz Cortex-A78 & 3x3.0 GHz Cortex-A78 & 4x2.0 GHz Cortex-A55) |
| GPU | Mali-G610 MC6 |
| RAM | 8GB/12GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 256GB/512GB UFS 3.1 |
| Ống kính 1 | 64 MP, f/1.8, (wide), 1/2.0", 0.7µm, PDAF, OIS |
|---|---|
| Ống kính 2 | 2 MP, f/2.4, (depth) |
| Tính năng | Dual-LED dual-tone flash, HDR, panorama |
| Quay video | 4K@30fps, 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 16 MP, f/2.5, (wide) |
|---|---|
| Quay video | 1080p@30fps |
| Dung lượng | 5000 mAh, non-removable |
|---|---|
| Sạc | 120W wired Reverse wired |
| Cảm biến | Fingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct |
|---|---|
| Bluetooth | Blue5.3, A2DP, LE, aptX HD |
| GPS | GPS (L1), GLONASS (G1), BDS (B1I+B1c), GALILEO (E1), QZSS (L1) |
| NFC | Có |
| USB | USB Type-C 2.0, OTG |
Xem bảng giá quốc tế hoặc giá tại Mỹ ($219).
| Giá niêm yết | Không bán tại Việt Nam |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $219 |
| Hãng | Vivo Mobiles |
| Mã máy | V2314A |
| Cập nhật lần cuối | 23/10/2026 |
Vivo Y100t không được bán chính hãng tại Việt Nam.
Máy có màn hình IPS LCD 6.64 inch, chip Dimensity 8200, RAM 8GB và pin 5000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 61,000 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 25,000 |
| Giá tại USA | $219 |
| Giá tại Canada | Không bán tại Canada Giá tại Mỹ: $219 |
| Giá tại India | Không bán tại India Giá tại Mỹ: $219 |
| Giá tại Kuwait | Không bán tại Kuwait Giá tại Mỹ: $219 |
| Giá tại Malaysia | Không bán tại Malaysia Giá tại Mỹ: $219 |
| Giá tại Nepal | Không bán tại Nepal Giá tại Mỹ: $219 |
| Giá tại Philippines | Không bán tại the Philippines Giá tại Mỹ: $219 |
| Giá tại Qatar | Không bán tại Qatar Giá tại Mỹ: $219 |
| Giá tại Saudi Arabia | Không bán tại Saudi Arabia Giá tại Mỹ: $219 |
| Giá tại Singapore | Không bán tại Singapore Giá tại Mỹ: $219 |
| Giá tại Sri Lanka | Không bán tại Sri Lanka Giá tại Mỹ: $219 |
| Giá tại UAE | Không bán tại the UAE Giá tại Mỹ: $219 |
| Giá tại UK | Không bán tại the UK Giá tại Mỹ: $219 |
| Giá tại Indonesia | Không bán tại Indonesia Giá tại Mỹ: $219 |
| Giá tại China | ¥ 1,849 |
| Giá tại Brazil | Không bán tại Brazil Giá tại Mỹ: $219 |
| Giá tại Russia | Không bán tại Russia Giá tại Mỹ: $219 |
| Giá tại Morocco | Không bán tại Morocco Giá tại Mỹ: $219 |
| Giá tại Algeria | دج 29,565 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | Không bán tại Nigeria Giá tại Mỹ: $219 |
| Giá tại Iran | تومان 919,800 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | Không bán tại Thailand Giá tại Mỹ: $219 |
| Giá tại Egypt | ج.م 12,067 (Giá quy đổi) |
Bình luận về Vivo Y100t
Chưa có bình luận nào về Vivo Y100t.