Camera sau
| Ống kính 1 | 13 MP, f/2.2, (wide), PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 0.08 MP, f/3.0 (auxiliary lens) |
| Tính năng | LED flash, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 06/05/2024 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 3, 5, 8, 38, 40, 41 |
| Tốc độ | HSPA, LTE |
| Kích thước | 163.6 x 75.6 x 8.4 mm (6.44 x 2.98 x 0.33 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 185 g (6.53 oz) |
| Chất liệu | Glass front, plastic frame, plastic back IP54, dust and splash resistant |
| SIM | Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Space Black, Gem Green |
| Loại | IPS LCD, 90Hz, 528 nits (HBM) |
|---|---|
| Kích thước | 6.56 inch, 103.4 cm2 (~83.6% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 720 x 1612 pixels, 20:9 ratio (~269 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 14, Funtouch 14 |
|---|---|
| Chip | Mediatek Helio G85 (12nm) |
| CPU | Octa-core (2x2.0 GHz Cortex-A75 & 6x1.8 GHz Cortex-A55) |
| GPU | Mali-G52 MC2 |
| RAM | 4GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 64GB eMMC 5.1 |
| Thẻ nhớ | microSDXC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 13 MP, f/2.2, (wide), PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 0.08 MP, f/3.0 (auxiliary lens) |
| Tính năng | LED flash, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 5 MP, f/2.2, (wide) |
|---|---|
| Quay video | Có |
| Dung lượng | Li-Ion 5000 mAh, non-removable |
|---|---|
| Sạc | 15W wired |
| Cảm biến | Accelerometer, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band |
|---|---|
| Bluetooth | 5.0, A2DP, LE |
| GPS | GPS, GALILEO, GLONASS, BDS, QZSS |
| Radio | FM radio |
| USB | USB Type-C 2.0, OTG |
Xem bảng giá quốc tế hoặc giá tại Mỹ ($159).
| Giá niêm yết | Không bán tại Việt Nam |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $159 |
| Hãng | Vivo Mobiles |
| Mã máy | V2350 |
| Cập nhật lần cuối | 23/10/2026 |
Vivo Y18e không được bán chính hãng tại Việt Nam.
Máy có màn hình IPS LCD 6.56 inch, chip Mediatek Helio G85, RAM 4GB và pin 5000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 44,999 (Dự kiến) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 12,000 (Dự kiến) |
| Giá tại USA | $159 |
| Giá tại Canada | Không bán tại Canada Giá tại Mỹ: $159 |
| Giá tại India | ₹ 7,999 |
| Giá tại Kuwait | د.ك 48 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | Không bán tại Malaysia Giá tại Mỹ: $159 |
| Giá tại Nepal | Không bán tại Nepal Giá tại Mỹ: $159 |
| Giá tại Philippines | Không bán tại the Philippines Giá tại Mỹ: $159 |
| Giá tại Qatar | QR 579 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 596 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | Không bán tại Singapore Giá tại Mỹ: $159 |
| Giá tại Sri Lanka | Không bán tại Sri Lanka Giá tại Mỹ: $159 |
| Giá tại UAE | AED 584 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | Không bán tại the UK Giá tại Mỹ: $159 |
| Giá tại Indonesia | Không bán tại Indonesia Giá tại Mỹ: $159 |
| Giá tại China | Không bán tại China Giá tại Mỹ: $159 |
| Giá tại Brazil | Không bán tại Brazil Giá tại Mỹ: $159 |
| Giá tại Russia | Không bán tại Russia Giá tại Mỹ: $159 |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,670 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 21,465 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | Không bán tại Nigeria Giá tại Mỹ: $159 |
| Giá tại Iran | تومان 667,800 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | Không bán tại Thailand Giá tại Mỹ: $159 |
| Giá tại Egypt | ج.م 8,761 (Giá quy đổi) |
Bình luận về Vivo Y18e
Chưa có bình luận nào về Vivo Y18e.