Camera sau
| Ống kính 1 | 64 MP, f/1.8, (wide), PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 2 MP, f/2.4, (depth) |
| Tính năng | Night, Portrait, Documents, Slo-mo, Time-lapse, Pro, Dual View, Live Photo, Panorama. |
| Quay video | HDR, Video (1080p@30fps) |

| Ngày ra mắt | 11/01/2025 |
|---|---|
| Trang chủ | Trang chính thức của Vivo Y200 |
| Công nghệ | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 2100 |
| Băng tần 4G | LTE band 1(2100), 5(850), 8(900), 40(2300) |
| Tốc độ | HSPA, LTE, 5G |
| Kích thước | 163.4 x 75.93x 7.95 mm |
|---|---|
| Trọng lượng | 188 g |
| Chất liệu | Glass front, glass back, IP54, dust and water resistant, Color changing back panel color, Document viewer, Photo/video editor |
| SIM | Dual Sim, Dual Standby (Nano-SIM) |
| Màu sắc | Titanium Silver, Emerald Green |
| Loại | AMOLED Capacitive Touchscreen |
|---|---|
| Kích thước | 6.67 Inches |
| Độ phân giải | 1080 x 2400 Pixels (~395 PPI) |
| Hệ điều hành | Android 14 OS |
|---|---|
| Chip | Qualcomm Snapdragon 685 |
| CPU | Octa-core (4 × 2.8 GHz + 4 × 1.9 GHz) |
| GPU | Adreno 610 |
| RAM | 8GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 256GB UFS 2.2 |
| Ống kính 1 | 64 MP, f/1.8, (wide), PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 2 MP, f/2.4, (depth) |
| Tính năng | Night, Portrait, Documents, Slo-mo, Time-lapse, Pro, Dual View, Live Photo, Panorama. |
| Quay video | HDR, Video (1080p@30fps) |
| Ống kính 1 | 16 MP, f/2.0, (wide) |
|---|---|
| Quay video | 1080p@30fps |
| Dung lượng | (Li-ion Non removable), 5000 mAh - Fast battery 80W |
|---|
| Cảm biến | Accelerometer, Compass, Fingerprint (under display, optical), Gyro, Proximity |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | 24-bit/192kHz audio, Speaker |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band |
|---|---|
| Bluetooth | v5.0 with A2DP, LE |
| GPS | Có + GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS |
| Radio | FM Radio (Unspecified) |
| USB | USB Type-C 2.0, OTG |
Xem bảng giá quốc tế hoặc giá tại Mỹ ($279).
| Giá niêm yết | Không bán tại Việt Nam |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $279 |
| Hãng | Vivo Mobiles |
| Mã máy | Vivo Y200 |
| Cập nhật lần cuối | 23/10/2026 |
Vivo Y200 không được bán chính hãng tại Việt Nam.
Máy có màn hình AMOLED 6.67 inch, chip Qualcomm Snapdragon 685, RAM 8GB và pin 5000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 57,999 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 28,999 |
| Giá tại USA | $279 |
| Giá tại Canada | Không bán tại Canada Giá tại Mỹ: $279 |
| Giá tại India | Không bán tại India Giá tại Mỹ: $279 |
| Giá tại Kuwait | Không bán tại Kuwait Giá tại Mỹ: $279 |
| Giá tại Malaysia | Không bán tại Malaysia Giá tại Mỹ: $279 |
| Giá tại Nepal | Không bán tại Nepal Giá tại Mỹ: $279 |
| Giá tại Philippines | Không bán tại the Philippines Giá tại Mỹ: $279 |
| Giá tại Qatar | Không bán tại Qatar Giá tại Mỹ: $279 |
| Giá tại Saudi Arabia | Không bán tại Saudi Arabia Giá tại Mỹ: $279 |
| Giá tại Singapore | Không bán tại Singapore Giá tại Mỹ: $279 |
| Giá tại Sri Lanka | Không bán tại Sri Lanka Giá tại Mỹ: $279 |
| Giá tại UAE | Không bán tại the UAE Giá tại Mỹ: $279 |
| Giá tại UK | Không bán tại the UK Giá tại Mỹ: $279 |
| Giá tại Indonesia | Không bán tại Indonesia Giá tại Mỹ: $279 |
| Giá tại China | ¥ 1,599 |
| Giá tại Brazil | Không bán tại Brazil Giá tại Mỹ: $279 |
| Giá tại Russia | Không bán tại Russia Giá tại Mỹ: $279 |
| Giá tại Morocco | .د.م. 2,930 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 37,665 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | Không bán tại Nigeria Giá tại Mỹ: $279 |
| Giá tại Iran | تومان 1,171,800 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 9,347 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 15,373 (Giá quy đổi) |
Bình luận về Vivo Y200
Chưa có bình luận nào về Vivo Y200.