Camera sau
| Ống kính 1 | 50 MP, f/1.8, (wide), PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 2 MP, f/2.4, (depth) |
| Tính năng | LED flash, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 02/01/2025 |
|---|
| Công nghệ | GSM / CDMA / HSPA / CDMA2000 / LTE / 5G |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 CDMA 800 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 2100 CDMA2000 1x |
| Băng tần 4G | 1, 3, 5, 8, 28, 34, 38, 39, 40, 41 |
| Băng tần 5G | 1, 3, 5, 8, 28, 41, 77, 78 SA/NSA |
| Tốc độ | HSPA, LTE, 5G |
| Kích thước | 165.7 x 76 x 8 mm (6.52 x 2.99 x 0.31 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 199 g (7.02 oz) |
| Chất liệu | Glass front, plastic frame, plastic back IP64 dust/water resistant |
| SIM | Nano-SIM + Nano-SIM |
| Màu sắc | Dark Gray, Green, Apricot |
| Loại | IPS LCD, 120Hz, 1000 nits (HBM) |
|---|---|
| Kích thước | 6.68 inch, 107.4 cm2 (~85.3% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 720 x 1608 pixels, 20:9 ratio (~264 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 14, OriginOS 4 |
|---|---|
| Chip | Qualcomm SM4450 Snapdragon 4 Gen 2 (4 nm) |
| CPU | Octa-core (2x2.2 GHz Cortex-A78 & 6x2.0 GHz Cortex-A55) |
| GPU | Adreno 613 |
| RAM | 8GB/12GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 256GB/512GB UFS 2.2 |
| Ống kính 1 | 50 MP, f/1.8, (wide), PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 2 MP, f/2.4, (depth) |
| Tính năng | LED flash, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 5 MP, f/2.2, (wide) |
|---|---|
| Quay video | 1080p@30fps |
| Dung lượng | 6000 mAh |
|---|---|
| Sạc | 44W wired, 50% in 36 min (advertised) Reverse wired |
| Cảm biến | Fingerprint (side-mounted), accelerometer, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có, loa stereo |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band |
|---|---|
| Bluetooth | 4.2, A2DP, LE, aptX Adaptive |
| GPS | GPS, GALILEO, GLONASS, BDS, QZSS |
| USB | USB Type-C 2.0, OTG |
Xem bảng giá quốc tế hoặc giá tại Mỹ ($219).
| Giá niêm yết | Không bán tại Việt Nam |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $219 |
| Hãng | Vivo Mobiles |
| Mã máy | Vivo Y200 Plus |
| Cập nhật lần cuối | 23/10/2026 |
Vivo Y200 Plus không được bán chính hãng tại Việt Nam.
Máy có màn hình IPS LCD 6.68 inch, chip Android 14, OriginOS 4, RAM 8GB và pin 6000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 49,999 (Dự kiến) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 29,990 (Dự kiến) |
| Giá tại USA | $219 (Dự kiến) |
| Giá tại Canada | Không bán tại Canada Giá tại Mỹ: $219 |
| Giá tại India | Không bán tại India Giá tại Mỹ: $219 |
| Giá tại Kuwait | Không bán tại Kuwait Giá tại Mỹ: $219 |
| Giá tại Malaysia | Không bán tại Malaysia Giá tại Mỹ: $219 |
| Giá tại Nepal | Không bán tại Nepal Giá tại Mỹ: $219 |
| Giá tại Philippines | Không bán tại the Philippines Giá tại Mỹ: $219 |
| Giá tại Qatar | Không bán tại Qatar Giá tại Mỹ: $219 |
| Giá tại Saudi Arabia | Không bán tại Saudi Arabia Giá tại Mỹ: $219 |
| Giá tại Singapore | Không bán tại Singapore Giá tại Mỹ: $219 |
| Giá tại Sri Lanka | Không bán tại Sri Lanka Giá tại Mỹ: $219 |
| Giá tại UAE | Không bán tại the UAE Giá tại Mỹ: $219 |
| Giá tại UK | Không bán tại the UK Giá tại Mỹ: $219 |
| Giá tại Indonesia | Không bán tại Indonesia Giá tại Mỹ: $219 |
| Giá tại China | Không bán tại China Giá tại Mỹ: $219 |
| Giá tại Brazil | Không bán tại Brazil Giá tại Mỹ: $219 |
| Giá tại Russia | Không bán tại Russia Giá tại Mỹ: $219 |
| Giá tại Morocco | .د.م. 2,300 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 29,565 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | Không bán tại Nigeria Giá tại Mỹ: $219 |
| Giá tại Iran | تومان 919,800 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 7,337 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 12,067 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
Bình luận về Vivo Y200 Plus
Chưa có bình luận nào về Vivo Y200 Plus.