Camera sau
| Ống kính 1 | 50 MP, f/1.8, (wide), PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 2 MP, f/2.4, (depth) |
| Tính năng | LED flash, panorama, HDR |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 22/02/2024 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE / 5G |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 3, 5, 8, 28, 38, 40, 41 |
| Băng tần 5G | 1, 3, 5, 8, 28, 40, 77, 78 SA/NSA |
| Tốc độ | HSPA, LTE-A, 5G |
| Kích thước | 163.2 x 75.8 x 7.8 mm (6.43 x 2.98 x 0.31 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 185.5 g or 191 g (6.56 oz) |
| Chất liệu | Glass front, plastic or silicone polymer (eco leather) back IP54, dust and splash resistant |
| SIM | SIM Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Black Diamond, Saffron Delight |
| Loại | AMOLED, 120Hz, 1800 nits (peak) |
|---|---|
| Kích thước | 6.67 inch, 107.4 cm2 (~86.8% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~395 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 14, Funtouch 14 |
|---|---|
| Chip | Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (4 nm) |
| CPU | Octa-core (2x2.2 GHz Cortex-A78 & 6x1.95 GHz Cortex-A55) |
| GPU | Adreno 613 |
| RAM | 6GB/8GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 128GB UFS 2.2 |
| Thẻ nhớ | microSDXC (uses shared SIM slot) |
| Ống kính 1 | 50 MP, f/1.8, (wide), PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 2 MP, f/2.4, (depth) |
| Tính năng | LED flash, panorama, HDR |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 16 MP, f/2.0, (wide) |
|---|---|
| Quay video | 1080p@30fps |
| Dung lượng | Li-Ion 5000 mAh, non-removable |
|---|---|
| Sạc | 44W wired, 1-32% in 15 min (advertised) |
| Cảm biến | Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass, flicker |
|---|
| Loa ngoài | Có, loa stereo |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Không 24-bit/192kHz Hi-Res audio |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band |
|---|---|
| Bluetooth | 5.0, A2DP, LE |
| GPS | GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS |
| USB | USB Type-C 2.0, OTG |
Xem bảng giá quốc tế hoặc giá tại Mỹ ($249).
| Giá niêm yết | Không bán tại Việt Nam |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $249 |
| Hãng | Vivo Mobiles |
| Mã máy | Y200e |
| Cập nhật lần cuối | 23/10/2026 |
Vivo Y200e không được bán chính hãng tại Việt Nam.
Máy có màn hình AMOLED 6.67 inch, chip Snapdragon 4 Gen 2, RAM 6GB và pin 5000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 69,999 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 28,000 |
| Giá tại USA | $249 |
| Giá tại Canada | Không bán tại Canada Giá tại Mỹ: $249 |
| Giá tại India | ₹ 19,999 |
| Giá tại Kuwait | Không bán tại Kuwait Giá tại Mỹ: $249 |
| Giá tại Malaysia | Không bán tại Malaysia Giá tại Mỹ: $249 |
| Giá tại Nepal | Không bán tại Nepal Giá tại Mỹ: $249 |
| Giá tại Philippines | Không bán tại the Philippines Giá tại Mỹ: $249 |
| Giá tại Qatar | Không bán tại Qatar Giá tại Mỹ: $249 |
| Giá tại Saudi Arabia | Không bán tại Saudi Arabia Giá tại Mỹ: $249 |
| Giá tại Singapore | Không bán tại Singapore Giá tại Mỹ: $249 |
| Giá tại Sri Lanka | Không bán tại Sri Lanka Giá tại Mỹ: $249 |
| Giá tại UAE | Không bán tại the UAE Giá tại Mỹ: $249 |
| Giá tại UK | Không bán tại the UK Giá tại Mỹ: $249 |
| Giá tại Indonesia | Không bán tại Indonesia Giá tại Mỹ: $249 |
| Giá tại China | Không bán tại China Giá tại Mỹ: $249 |
| Giá tại Brazil | Không bán tại Brazil Giá tại Mỹ: $249 |
| Giá tại Russia | Không bán tại Russia Giá tại Mỹ: $249 |
| Giá tại Morocco | .د.م. 2,615 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 33,615 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | Không bán tại Nigeria Giá tại Mỹ: $249 |
| Giá tại Iran | تومان 1,045,800 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | Không bán tại Thailand Giá tại Mỹ: $249 |
| Giá tại Egypt | ج.م 13,720 (Giá quy đổi) |
Bình luận về Vivo Y200e
Chưa có bình luận nào về Vivo Y200e.