Camera sau
| Ống kính 1 | 5 MP, AF |
|---|---|
| Tính năng | Main Camera,Single,5 MP, AFFeatures,LED flashVideo,Yes |
| Quay video | Có |

| Ngày ra mắt | 07/03/2017 |
|---|---|
| Wikipedia | Vivo Y25 trên Wikipedia |
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 2100 ,HSDPA 900 / 2100 - Malaysia |
| Băng tần 4G | 1, 3, 5, 7, 8, 40 - Malaysia |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps |
| Kích thước | 130.7 x 66.4 x 9.2 mm (5.15 x 2.61 x 0.36 in) |
|---|---|
| SIM | Dual SIM |
| Màu sắc | White/Gray |
| Loại | IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 4.5 inch, 55.8 cm2 (~64.3% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 480 x 854 Pixels, 16:9 ratio (~218 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 5.1 (Lollipop), Funtouch 2.1 |
|---|---|
| Chip | Mediatek MT6580 (28 nm) |
| CPU | Quad-core 1.3 GHz Cortex-A7 |
| GPU | Mali-400MP2 |
| RAM | 1GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 16GB |
| Thẻ nhớ | microSDXC |
| Ống kính 1 | 5 MP, AF |
|---|---|
| Tính năng | Main Camera,Single,5 MP, AFFeatures,LED flashVideo,Yes |
| Quay video | Có |
| Ống kính 1 | 2 MP |
|---|---|
| Tính năng | Single |
| Dung lượng | Non-removable Li-Ion 1900 mAh battery |
|---|
| Cảm biến | Accelerometer, proximity |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.0, A2DP |
| GPS | A-GPSRadio,FM radio |
| Radio | Có |
| USB | microUSB 2.0, USB On-The-Go |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($140).
| Giá gần nhất | 3.640.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $140 |
| Hãng | Vivo Mobiles |
| Mã máy | Y25 |
Vivo Y25 ra mắt ngày 07/03/2017. Giá gần nhất tại Việt Nam là 3.640.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 4.5 inch, chip MT6580, RAM 1GB và pin 1900 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 23,000 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 11,960 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $140 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 182 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 11,480 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 42 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 630 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 17,500 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 7,700 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 510 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 525 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 189 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 43,400 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 514 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 112 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 2,100,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 980 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 672 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 10,570 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,470 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 18,900 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 186,480 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 588,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 4,690 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 7,714 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Vivo Y25
Chưa có bình luận nào về Vivo Y25.