Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Vivo Y300 tại Việt Nam

Giá Vivo Y300 tại Việt Nam
  • Ra mắt 16/10/2024
  • 188g or 190g, dày 7.8mm
  • Android 14, Funtouch 14
  • bộ nhớ 256GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt NamKhông bán tại Việt NamGiá tại Mỹ: $249Cập nhật: 23/10/2026So sánh
  • Màn hình: 6.67"1080x2400 pixel
  • Camera chính: 50MP1080p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMQualcomm Snapdragon 4 Gen 2
  • Pin: 5000mAh80W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Vivo Y300

Ra mắt

Ngày ra mắt16/10/2024

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4GLTE
Băng tần 5GSA/NSA
Tốc độHSPA, LTE, 5G

Thiết kế

Kích thước163.2 x 75.9 x 7.8 mm or 8.0 mm
Trọng lượng188 g or 190 g (6.63 oz)
Chất liệuGlass front, plastic back, plastic frame IP64, dust and water resistant
SIMHybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcTitanium Silver, Carbon Black, Green

Màn hình

LoạiAMOLED, 1B colors, 120Hz, 1200 nits (HBM), 1800 nits (peak)
Kích thước6.67 inch, 107.4 cm2 (~86.7% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~395 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 14, Funtouch 14
ChipQualcomm SM4450 Snapdragon 4 Gen 2 (4 nm)
CPUOcta-core (2x2.2 GHz Cortex-A78 & 6x1.95 GHz Cortex-A55)
GPUAdreno 619Adreno 613

Bộ nhớ

RAM8GB/12GB
Bộ nhớ trong256GB UFS 2.2
Thẻ nhớmicroSDXC (uses shared SIM slot)

Camera sau

Ống kính 150 MP, f/1.8, (wide), 1/1.95", 0.8µm, PDAF
Ống kính 28 MP, f/2.2, 120˚ (ultrawide)
Tính năngRing-LED flash, panorama, HDR
Quay video1080p@30fps

Camera trước

Ống kính 132 MP, f/2.5, (wide)
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Ion 5000 mAh, non-removable
Sạc80W wired, 80% in 30 min (advertised) Reverse wired

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó, loa stereo
Jack 3.5 mmKhông 24-bit/192kHz Hi-Res audio

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band
Bluetooth5.1, A2DP, LE
GPSGPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS, NavIC
USBUSB Type-C 2.0, OTG

Bạn nghĩ gì về Vivo Y300?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bình luận về Vivo Y300

Chưa có bình luận nào về Vivo Y300.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Vivo Y300 tại Việt Nam

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yếtKhông bán tại Việt Nam
Giá tại Mỹ$249
HãngVivo Mobiles
Mã máyVivo Y300
Cập nhật lần cuối23/10/2026

Giới thiệu Vivo Y300

Vivo Y300 không được bán chính hãng tại Việt Nam.

Máy có màn hình AMOLED 6.67 inch, chip Qualcomm SM4450 Snapdragon 4 Gen 2, RAM 8GB và pin 5000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 79,999 (Dự kiến)
Giá tại BangladeshTk 32,000 (Dự kiến)
Giá tại USA$249 (Dự kiến)
Giá tại CanadaKhông bán tại Canada
Giá tại Mỹ: $249
Giá tại IndiaKhông bán tại India
Giá tại Mỹ: $249
Giá tại KuwaitKhông bán tại Kuwait
Giá tại Mỹ: $249
Giá tại MalaysiaKhông bán tại Malaysia
Giá tại Mỹ: $249
Giá tại NepalKhông bán tại Nepal
Giá tại Mỹ: $249
Giá tại PhilippinesKhông bán tại the Philippines
Giá tại Mỹ: $249
Giá tại QatarKhông bán tại Qatar
Giá tại Mỹ: $249
Giá tại Saudi ArabiaKhông bán tại Saudi Arabia
Giá tại Mỹ: $249
Giá tại SingaporeKhông bán tại Singapore
Giá tại Mỹ: $249
Giá tại Sri LankaKhông bán tại Sri Lanka
Giá tại Mỹ: $249
Giá tại UAEKhông bán tại the UAE
Giá tại Mỹ: $249
Giá tại UKKhông bán tại the UK
Giá tại Mỹ: $249
Giá tại IndonesiaKhông bán tại Indonesia
Giá tại Mỹ: $249
Giá tại China¥ 1,399
Giá tại BrazilKhông bán tại Brazil
Giá tại Mỹ: $249
Giá tại RussiaKhông bán tại Russia
Giá tại Mỹ: $249
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 2,615 (Dự kiến, Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 33,615 (Dự kiến, Giá quy đổi)
Giá tại NigeriaKhông bán tại Nigeria
Giá tại Mỹ: $249
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,045,800 (Dự kiến, Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 8,342 (Dự kiến, Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 13,720 (Dự kiến, Giá quy đổi)