Camera sau
| Ống kính 1 | 50 MP, f/1.8, (wide), 1/1.95", 0.8µm, PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 8 MP, f/2.2, 120˚ (ultrawide) |
| Tính năng | Ring-LED flash, panorama, HDR |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 16/10/2024 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE / 5G |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 |
| Băng tần 4G | LTE |
| Băng tần 5G | SA/NSA |
| Tốc độ | HSPA, LTE, 5G |
| Kích thước | 163.2 x 75.9 x 7.8 mm or 8.0 mm |
|---|---|
| Trọng lượng | 188 g or 190 g (6.63 oz) |
| Chất liệu | Glass front, plastic back, plastic frame IP64, dust and water resistant |
| SIM | Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Titanium Silver, Carbon Black, Green |
| Loại | AMOLED, 1B colors, 120Hz, 1200 nits (HBM), 1800 nits (peak) |
|---|---|
| Kích thước | 6.67 inch, 107.4 cm2 (~86.7% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~395 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 14, Funtouch 14 |
|---|---|
| Chip | Qualcomm SM4450 Snapdragon 4 Gen 2 (4 nm) |
| CPU | Octa-core (2x2.2 GHz Cortex-A78 & 6x1.95 GHz Cortex-A55) |
| GPU | Adreno 619Adreno 613 |
| RAM | 8GB/12GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 256GB UFS 2.2 |
| Thẻ nhớ | microSDXC (uses shared SIM slot) |
| Ống kính 1 | 50 MP, f/1.8, (wide), 1/1.95", 0.8µm, PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 8 MP, f/2.2, 120˚ (ultrawide) |
| Tính năng | Ring-LED flash, panorama, HDR |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 32 MP, f/2.5, (wide) |
|---|---|
| Quay video | 1080p@30fps |
| Dung lượng | Li-Ion 5000 mAh, non-removable |
|---|---|
| Sạc | 80W wired, 80% in 30 min (advertised) Reverse wired |
| Cảm biến | Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có, loa stereo |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Không 24-bit/192kHz Hi-Res audio |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band |
|---|---|
| Bluetooth | 5.1, A2DP, LE |
| GPS | GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS, NavIC |
| USB | USB Type-C 2.0, OTG |
Xem bảng giá quốc tế hoặc giá tại Mỹ ($249).
| Giá niêm yết | Không bán tại Việt Nam |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $249 |
| Hãng | Vivo Mobiles |
| Mã máy | Vivo Y300 |
| Cập nhật lần cuối | 23/10/2026 |
Vivo Y300 không được bán chính hãng tại Việt Nam.
Máy có màn hình AMOLED 6.67 inch, chip Qualcomm SM4450 Snapdragon 4 Gen 2, RAM 8GB và pin 5000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 79,999 (Dự kiến) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 32,000 (Dự kiến) |
| Giá tại USA | $249 (Dự kiến) |
| Giá tại Canada | Không bán tại Canada Giá tại Mỹ: $249 |
| Giá tại India | Không bán tại India Giá tại Mỹ: $249 |
| Giá tại Kuwait | Không bán tại Kuwait Giá tại Mỹ: $249 |
| Giá tại Malaysia | Không bán tại Malaysia Giá tại Mỹ: $249 |
| Giá tại Nepal | Không bán tại Nepal Giá tại Mỹ: $249 |
| Giá tại Philippines | Không bán tại the Philippines Giá tại Mỹ: $249 |
| Giá tại Qatar | Không bán tại Qatar Giá tại Mỹ: $249 |
| Giá tại Saudi Arabia | Không bán tại Saudi Arabia Giá tại Mỹ: $249 |
| Giá tại Singapore | Không bán tại Singapore Giá tại Mỹ: $249 |
| Giá tại Sri Lanka | Không bán tại Sri Lanka Giá tại Mỹ: $249 |
| Giá tại UAE | Không bán tại the UAE Giá tại Mỹ: $249 |
| Giá tại UK | Không bán tại the UK Giá tại Mỹ: $249 |
| Giá tại Indonesia | Không bán tại Indonesia Giá tại Mỹ: $249 |
| Giá tại China | ¥ 1,399 |
| Giá tại Brazil | Không bán tại Brazil Giá tại Mỹ: $249 |
| Giá tại Russia | Không bán tại Russia Giá tại Mỹ: $249 |
| Giá tại Morocco | .د.م. 2,615 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 33,615 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | Không bán tại Nigeria Giá tại Mỹ: $249 |
| Giá tại Iran | تومان 1,045,800 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 8,342 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 13,720 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
Bình luận về Vivo Y300
Chưa có bình luận nào về Vivo Y300.