Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Vivo Y300 5G tại Việt Nam

Giá Vivo Y300 5G tại Việt Nam
  • Ra mắt 16/12/2024
  • 200g, dày 7.8mm
  • Android 15, OriginOS 5
  • bộ nhớ 128GB
Giá tại Việt NamKhông bán tại Việt NamGiá tại Mỹ: $279Cập nhật: 23/10/2026So sánh
  • Màn hình: 6.77"1080x2392 pixel
  • Camera chính: 50MP1080p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMMediatek Dimensity 6300
  • Pin: 6500mAh44W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Vivo Y300 5G

Ra mắt

Ngày ra mắt16/12/2024

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 CDMA 800
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 2100
Băng tần 4G1, 3, 5, 8, 28, 34, 38, 39, 40, 41
Băng tần 5G1, 3, 5, 8, 28, 38, 40, 41, 77, 78 SA/NSA
Tốc độHSPA, LTE, 5G

Thiết kế

Kích thước163.6 x 76.2 x 7.8 mm (6.44 x 3.00 x 0.31 in)
Trọng lượng200 g (7.05 oz)
Chất liệuStrengthened glass IP64, dust and water resistant
SIMNano-SIM + Nano-SIM
Màu sắcBlack, White, Green

Màn hình

LoạiAMOLED, 120Hz, 1300 nits (HBM), 1800 nits (peak)
Kích thước6.77 inch, 110.9 cm2 (~89.0% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2392 pixels (~388 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 15, OriginOS 5
ChipMediatek Dimensity 6300 (6 nm)
CPUOcta-core (2x2.4 GHz Cortex-A76 & 6x2.0 GHz Cortex-A55)
GPUMali-G57 MC2

Bộ nhớ

RAM8GB/12GB
Bộ nhớ trong128GB/256GB/512GB UFS 2.2

Camera sau

Ống kính 150 MP, f/1.8, (wide), PDAF
Ống kính 22 MP, f/2.4, (depth)
Tính năngRing-LED flash, panorama, HDR
Quay video1080p@30fps, gyro-EIS

Camera trước

Ống kính 18 MP, f/2.1, (wide)
Tính năngPanorama
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngSi/C 6500 mAh
Sạc44W wired Reverse wired

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó, loa stereo
Jack 3.5 mmKhông 24-bit/192kHz Hi-Res & Hi-Res Wireless audio 3D Panoramic Audio speaker (91.7dB)

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band
Bluetooth5.4, A2DP, LE, aptX HD
GPSGPS, GALILEO, GLONASS, QZSS, BDS
USBUSB Type-C 2.0, OTG

Bạn nghĩ gì về Vivo Y300 5G?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bình luận về Vivo Y300 5G

Chưa có bình luận nào về Vivo Y300 5G.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Vivo Y300 5G tại Việt Nam

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yếtKhông bán tại Việt Nam
Giá tại Mỹ$279
HãngVivo Mobiles
Mã máyV2435
Cập nhật lần cuối23/10/2026

Giới thiệu Vivo Y300 5G

Vivo Y300 5G không được bán chính hãng tại Việt Nam.

Máy có màn hình AMOLED 6.77 inch, chip Mediatek Dimensity 6300, RAM 8GB và pin 6500 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 77,999 (Dự kiến)
Giá tại BangladeshTk 33,999 (Dự kiến)
Giá tại USA$279 (Dự kiến)
Giá tại CanadaKhông bán tại Canada
Giá tại Mỹ: $279
Giá tại India₹ 21,999 (Dự kiến)
Giá tại KuwaitKhông bán tại Kuwait
Giá tại Mỹ: $279
Giá tại MalaysiaKhông bán tại Malaysia
Giá tại Mỹ: $279
Giá tại NepalKhông bán tại Nepal
Giá tại Mỹ: $279
Giá tại PhilippinesKhông bán tại the Philippines
Giá tại Mỹ: $279
Giá tại QatarKhông bán tại Qatar
Giá tại Mỹ: $279
Giá tại Saudi ArabiaKhông bán tại Saudi Arabia
Giá tại Mỹ: $279
Giá tại SingaporeKhông bán tại Singapore
Giá tại Mỹ: $279
Giá tại Sri LankaKhông bán tại Sri Lanka
Giá tại Mỹ: $279
Giá tại UAEKhông bán tại the UAE
Giá tại Mỹ: $279
Giá tại UKKhông bán tại the UK
Giá tại Mỹ: $279
Giá tại IndonesiaKhông bán tại Indonesia
Giá tại Mỹ: $279
Giá tại ChinaKhông bán tại China
Giá tại Mỹ: $279
Giá tại BrazilKhông bán tại Brazil
Giá tại Mỹ: $279
Giá tại RussiaKhông bán tại Russia
Giá tại Mỹ: $279
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 2,930 (Dự kiến, Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 37,665 (Dự kiến, Giá quy đổi)
Giá tại NigeriaKhông bán tại Nigeria
Giá tại Mỹ: $279
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,171,800 (Dự kiến, Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 9,347 (Dự kiến, Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 15,373 (Dự kiến, Giá quy đổi)