Camera sau
| Ống kính 1 | 48 MP, f/1.8, 26mm (wide), PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 2 MP, f/2.4, (macro) |
| Ống kính 3 | 2 MP, f/2.4, (depth) |
| Tính năng | LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps, gyro-EIS |

| Ngày ra mắt | 21/02/2022 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM) |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 28, 38, 40, 41, 66 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A |
| Kích thước | 164 x 75.5 x 8.4 mm (6.46 x 2.97 x 0.33 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 191 g (6.74 oz) |
| Chất liệu | Glass front, plastic frame, plastic back |
| SIM | Single SIM (Nano-SIM) or Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Black, Light Blue |
| Loại | IPS LCD |
|---|---|
| Kích thước | 6.58 inch, 104.3 cm2 (~84.2% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1080 x 2408 pixels, 20:9 ratio (~401 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 11, Funtouch 11.1 |
|---|---|
| Chip | Mediatek MT6769V/CU Helio G80 (12 nm) |
| CPU | Octa-core (2x2.0 GHz Cortex-A75 & 6x1.8 GHz Cortex-A55) |
| GPU | Mali-G52 MC2 |
| RAM | 4GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 128GB |
| Thẻ nhớ | microSDXC |
| Ống kính 1 | 48 MP, f/1.8, 26mm (wide), PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 2 MP, f/2.4, (macro) |
| Ống kính 3 | 2 MP, f/2.4, (depth) |
| Tính năng | LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps, gyro-EIS |
| Ống kính 1 | 16 MP, f/2.0, (wide) |
|---|---|
| Quay video | 1080p@30fps |
| Dung lượng | Li-Po 5000 mAh, non-removable |
|---|---|
| Sạc | Fast charging 18W, 70% in 66 min (advertised) |
| Cảm biến | Fingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 5.0, A2DP, LE |
| GPS | Có, with A-GPS, GLONASS, GALILEO |
| NFC | Không |
| Radio | FM radio |
| USB | USB Type-C 2.0, USB On-The-Go |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($289).
| Giá gần nhất | 7.514.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $289 |
| Hãng | Vivo Mobiles |
| Mã máy | vivo Y33 |
vivo Y33 ra mắt ngày 21/02/2022. Giá gần nhất tại Việt Nam là 7.514.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 6.58 inch, chip MT6769V, RAM 4GB và pin 5000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 49,999 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 28,000 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $289 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 376 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 23,698 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 87 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 1,301 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 36,125 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 15,895 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 1,052 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 1,084 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 390 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 89,590 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 1,061 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 231 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 4,335,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 2,023 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 1,387 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 21,820 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 3,035 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 39,015 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 384,948 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 1,213,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 9,682 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 15,924 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về vivo Y33
Chưa có bình luận nào về vivo Y33.