Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Vivo Y400 tại Việt Nam

Giá Vivo Y400 tại Việt Nam
  • Ra mắt 07/08/2025
  • 197g, dày 7.9mm
  • Android 15, Funtouch 15
  • bộ nhớ 128GB
Giá tại Việt NamKhông bán tại Việt NamGiá tại Mỹ: $199Cập nhật: 23/10/2026So sánh
  • Màn hình: 6.67"1080x2400 pixel
  • Camera chính: 50MP1080p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMQualcomm Snapdragon 4 Gen 2
  • Pin: 6000mAh90W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Vivo Y400

Ra mắt

Ngày ra mắt07/08/2025
Trang chủTrang chính thức của Vivo Y400

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3GHSDPA 800 / 850 / 900 / 2100
Băng tần 4G1, 3, 4, 5, 8, 18, 19, 26, 28, 38, 40, 41, 42, 48
Băng tần 5G1, 3, 5, 8, 28, 40, 77, 78 SA/NSA
Tốc độHSPA, LTE, 5G

Thiết kế

Kích thước162.3 x 75.3 x 7.9 mm (6.39 x 2.96 x 0.31 in)
Trọng lượng197 g (6.95 oz)
Chất liệuGlass front, plastic back, plastic frame IP68/IP69 dust tight and water resistant (high pressure water jets; immersible up to 2m for 30 min) MIL-STD-810H compliant* * does not guarantee ruggedness or use in extreme conditions
SIMNano-SIM + Nano-SIM
Màu sắcGlam White, Olive Green

Màn hình

LoạiAMOLED, 120Hz, 1200 nits (HBM), 1800 nits (peak)
Kích thước6.67 inch, 107.4 cm2 (~87.9% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~395 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 15, Funtouch 15
ChipQualcomm SM4450 Snapdragon 4 Gen 2 (4 nm)
CPUOcta-core (2x2.2 GHz Cortex-A78 & 6x1.95 GHz Cortex-A55)
GPUAdreno 613

Bộ nhớ

RAM8GB
Bộ nhớ trong128GB/256GB UFS 3.1

Camera sau

Ống kính 150 MP, f/1.8, (wide), 1/2.96", PDAF
Ống kính 22 MP, f/2.4, (depth)
Tính năngRing-LED flash, panorama, HDR
Quay video1080p@30fps

Camera trước

Ống kính 132 MP, f/2.5, (wide)
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Ion 6000 mAh
Sạc90W wired, 50% in 20 min Reverse wired Bypass Charging

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass Circle to Search

Âm thanh

Loa ngoàiCó, loa stereo
Jack 3.5 mmKhông 24-bit/192kHz Hi-Res audio

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band
Bluetooth5.0, A2DP, LE
GPSGPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS
USBUSB Type-C 2.0, OTG

Bạn nghĩ gì về Vivo Y400?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bình luận về Vivo Y400

Chưa có bình luận nào về Vivo Y400.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Vivo Y400 tại Việt Nam

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yếtKhông bán tại Việt Nam
Giá tại Mỹ$199
HãngVivo Mobiles
Mã máyVivo Y400
Cập nhật lần cuối23/10/2026

Giới thiệu Vivo Y400

Vivo Y400 không được bán chính hãng tại Việt Nam.

Máy có màn hình AMOLED 6.67 inch, chip Qualcomm SM4450 Snapdragon 4 Gen 2, RAM 8GB và pin 6000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 69,999
Giá tại BangladeshTk 27,999
Giá tại USA$199
Giá tại CanadaKhông bán tại Canada
Giá tại Mỹ: $199
Giá tại India₹ 24,999
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 60 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaKhông bán tại Malaysia
Giá tại Mỹ: $199
Giá tại Nepalरू 39,999
Giá tại PhilippinesKhông bán tại the Philippines
Giá tại Mỹ: $199
Giá tại QatarQR 724 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 746 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeKhông bán tại Singapore
Giá tại Mỹ: $199
Giá tại Sri LankaKhông bán tại Sri Lanka
Giá tại Mỹ: $199
Giá tại UAEAED 730 (Giá quy đổi)
Giá tại UKKhông bán tại the UK
Giá tại Mỹ: $199
Giá tại IndonesiaRp 3,499,000
Giá tại ChinaKhông bán tại China
Giá tại Mỹ: $199
Giá tại BrazilKhông bán tại Brazil
Giá tại Mỹ: $199
Giá tại RussiaKhông bán tại Russia
Giá tại Mỹ: $199
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 2,090 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 26,865 (Giá quy đổi)
Giá tại NigeriaKhông bán tại Nigeria
Giá tại Mỹ: $199
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 835,800 (Giá quy đổi)
Giá tại ThailandKhông bán tại Thailand
Giá tại Mỹ: $199
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 10,965 (Giá quy đổi)