Camera sau
| Ống kính 1 | 8 MP, f/2.0, AF |
|---|---|
| Tính năng | Main Camera,Single,8 MP, f/2.0, AFFeatures,LED flash, HDRVideo,720p@30fps |
| Quay video | 720p@30fps |

| Ngày ra mắt | 14/03/2017 |
|---|---|
| Wikipedia | Vivo Y53 trên Wikipedia |
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 3, 5, 40 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps |
| Kích thước | 144.2 x 71.4 x 7.6 mm (5.68 x 2.81 x 0.30 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 137 g (4.83 oz) |
| Chất liệu | Glass front (Gorilla Glass 3), plastic back, plastic frame |
| SIM | Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Crown Gold, Matte Black |
| Loại | IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 5.0 inch, 68.9 cm2 (~66.9% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 540 x 960 Pixels, 16:9 ratio (~220 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 6 (Marshmallow), Funtouch 3 |
|---|---|
| Chip | Qualcomm MSM8917 Snapdragon 425 (28 nm) |
| CPU | Quad-core 1.4 GHz Cortex-A53 |
| GPU | Adreno 306 |
| RAM | 2GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 16GB |
| Thẻ nhớ | microSDXC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 8 MP, f/2.0, AF |
|---|---|
| Tính năng | Main Camera,Single,8 MP, f/2.0, AFFeatures,LED flash, HDRVideo,720p@30fps |
| Quay video | 720p@30fps |
| Ống kính 1 | 5 MP, f/2.2 |
|---|
| Dung lượng | Non-removable Li-Ion 2500 mAh battery |
|---|
| Cảm biến | Accelerometer, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.2, A2DP, LE |
| GPS | Có, with A-GPS, GLONASS, BDS |
| Radio | Có |
| USB | microUSB 2.0, USB On-The-Go |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($99).
| Giá gần nhất | 2.574.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $99 |
| Hãng | Vivo Mobiles |
| Mã máy | Y53 |
Vivo Y53 ra mắt ngày 14/03/2017. Giá gần nhất tại Việt Nam là 2.574.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 5 inch, chip Snapdragon 425, RAM 2GB và pin 2500 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 15,599 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 8,190 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $99 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 129 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 8,118 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 30 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 446 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 12,375 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 5,445 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 360 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 371 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 134 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 30,690 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 363 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 79 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 1,485,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 693 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 475 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 7,475 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,040 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 13,365 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 131,868 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 415,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 3,317 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 5,455 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Vivo Y53
Chưa có bình luận nào về Vivo Y53.