Giá Vivo Y56 tại Việt Nam
- Ra mắt 17/02/2023
- 184g, dày 8.2mm
- bộ nhớ 128GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam6.240.000₫Giá quy đổiSo sánh - Màn hình: 6.58"1080x2408 pixel
- Camera chính: 50MP1080p
- Bộ nhớ và chip: 8GB RAMDimensity 700
- Pin: 5000mAh18W
Cấu hình Vivo Y56
Mạng
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE / 5G |
|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
|---|
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 2100 |
|---|
| Băng tần 4G | 1, 3, 5, 8, 38, 40, 41 |
|---|
| Băng tần 5G | 1, 3, 8, 28, 77, 78 SA/NSA |
|---|
| Tốc độ | HSPA, LTE-A, 5G |
|---|
Thiết kế
| Kích thước | 164.1 x 75.6 x 8.2 mm (6.46 x 2.98 x 0.32 in) |
|---|
| Trọng lượng | 184 g (6.49 oz) |
|---|
| Chất liệu | Glass front, plastic frame, plastic back, IPX4 water/ IP5X dust resistant |
|---|
| SIM | Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
|---|
| Màu sắc | Orange Shimmer, Black Engine |
|---|
Màn hình
| Loại | IPS LCD, FHD+ |
|---|
| Kích thước | 6.58 inch, 104.3 cm2 (~84.1% screen-to-body ratio) |
|---|
| Độ phân giải | 1080 x 2408 pixels, 20:9 ratio (~401 ppi density) |
|---|
Bộ nhớ
| RAM | 4GB/8GB |
|---|
| Bộ nhớ trong | 128GB |
|---|
| Thẻ nhớ | microSDXC (uses shared SIM slot) |
|---|
Camera sau
| Ống kính 1 | 50 MP, f/1.8, (wide), 1/2.76", 0.64µm, PDAF |
|---|
| Ống kính 2 | 2 MP, f/2.4, (depth) |
|---|
| Tính năng | Photo, Night, Portrait, Video, 50MP, Panorama, Live Photo, Slo-mo, Time-Lapse, Pro, AR Stickers, Documents |
|---|
| Quay video | 1080p@30fps |
|---|
Camera trước
| Ống kính 1 | 16 MP, f/2.0, (wide) |
|---|
| Quay video | 1080p@30fps |
|---|
Pin
| Dung lượng | Li-Po 5000 mAh, non-removable |
|---|
| Sạc | 18W wired |
|---|
Tính năng
| Cảm biến | Fingerprint (side-mounted), accelerometer, proximity, compass |
|---|
Kết nối
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band |
|---|
| Bluetooth | 5.1, A2DP, LE |
|---|
| GPS | GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS |
|---|
| NFC | Không |
|---|
| Radio | FM |
|---|
| USB | USB Type-C, OTG |
|---|
Bình luận về Vivo Y56
Chưa có bình luận nào về Vivo Y56.