Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Vivo Y71t tại Việt Nam

Giá Vivo Y71t tại Việt Nam
  • Ra mắt 01/11/2021
  • 166.3g or 167.9g
  • Android 11, OriginOS 1.0
  • bộ nhớ 128GB, khe thẻ Maximum
Giá tại Việt Nam6.734.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.44"1080x2400 pixel
  • Camera chính: 64MP1080p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMDimensity 810 5G
  • Pin: 4000mAh44W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Vivo Y71t

Ra mắt

Ngày ra mắt01/11/2021
Trang chủTrang chính thức của Vivo Y71t

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / CDMA2000 / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 CDMA 800
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 2100 CDMA2000 1x
Băng tần 4G1, 3, 4, 5, 8, 28, 34, 38, 39, 40, 41
Băng tần 5G1, 5, 8, 41, 77, 78 SA/NSA
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A, 5G

Thiết kế

Kích thước160.6 x 73.9 x 7.7 or 7.8 mm/ Height: 160.63mm Width: 73.91mm
Trọng lượng166.3 g or 167.9 g (5.86 oz)
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcBlue, Aurora

Màn hình

LoạiAMOLED, 430 nits (typ), 600 nits (HBM)
Kích thước6.44 inch, 100.1 cm2 (~84.4% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~409 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 11, OriginOS 1.0
ChipMediaTek Dimensity 810 5G (6 nm)
CPUOcta-core (2x2.4 GHz Cortex-A76 & 6x2.0 GHz Cortex-A55)
GPUMali-G57 MC2

Bộ nhớ

RAM8GB
Bộ nhớ trong128G/256GB
Thẻ nhớMaximum support 1T expandable storage

Camera sau

Ống kính 164 MP, f/1.8, 26mm (wide), PDAF
Ống kính 28 MP, f/2.2, 120˚, 16mm (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm
Tính năngPhoto, video, portrait, night scene, 64 million, panorama, dynamic photo, slow motion, time-lapse photography, Professional, AR cute shooting, document correction, double exposure, short video, smart vision. MP4 Recording pixels: 720p, 1080
Quay video1080p@30fps, gyro-EIS

Camera trước

Ống kính 116 MP, f/2.0, (wide)
Tính năngVideo, portrait, night scene, dynamic photo, AR cute shooting, double exposure, short video; supports 2x digital zoom
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 4000 mAh, non-removable
SạcFast charging 44W, 70% in 33 min (advertised)

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.1, A2DP, LE, aptX HD
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS
NFCKhông
RadioKhông
USBUSB Type-C 2.0, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về Vivo Y71t?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Vivo Y71t

Chưa có bình luận nào về Vivo Y71t.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Vivo Y71t tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($259).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết6.734.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$259
HãngVivo Mobiles
Mã máyVivo Y71t

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
5.925.000₫ — 7.543.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Hình ảnh Vivo Y71t

  • Giá Vivo Y71t tại Việt Nam
  • Vivo Y71t Hình 2 và Thông số kỹ thuật
  • Vivo Y71t Hình thứ 3 và Thông số kỹ thuật

Giới thiệu Vivo Y71t

Vivo Y71t ra mắt ngày 01/11/2021. Giá bán tại Việt Nam hiện là 6.734.000₫.

Máy có màn hình AMOLED 6.44 inch, chip Dimensity 810 5G, RAM 8GB và pin 4000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 49,999
Giá tại BangladeshTk 24,590
Giá tại USA$259
Giá tại CanadaCA$ 337 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 21,238 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 78 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,166 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 32,375 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 14,245 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 943 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 971 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 350 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 80,290 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 951 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 207 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 3,885,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 1,813 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,243 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 19,555 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 2,720 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 34,965 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 344,988 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,087,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 8,677 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 14,271 (Giá quy đổi)