Camera sau
| Ống kính 1 | 13 MP, f/2.2, PDAF |
|---|---|
| Tính năng | Depth sensor, LED Flash Features Geo-tagging, Phase detection, Panorama, HDR, Video (1080p@30fps) Front 5 MP |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 06/03/2019 |
|---|---|
| Trang chủ | Trang chính thức của Vivo Y91c 2020 |
| Wikipedia | Vivo Y91c 2020 trên Wikipedia |
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 3, 5, 7, 8, 38, 40, 41 1, 3, 5, 8, 40 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps |
| Kích thước | 155.1 x 75.1 x 8.3 mm (6.11 x 2.96 x 0.33 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 163.5 g (5.78 oz) |
| SIM | Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Fusion Black, Sunset Red, Ocean Blue |
| Loại | IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 6.22 inch, 96.6 cm2 (~82.9% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 720 x 1520 pixels, 19:9 ratio (~270 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 8.1 (Oreo), Funtouch 4.5 |
|---|---|
| Chip | Mediatek MT6762 Helio P22 (12 nm) |
| CPU | Octa-core 2.0 GHz Cortex-A53 |
| GPU | PowerVR GE8320 |
| RAM | 2GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 16GB / 32GB |
| Thẻ nhớ | microSDXC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 13 MP, f/2.2, PDAF |
|---|---|
| Tính năng | Depth sensor, LED Flash Features Geo-tagging, Phase detection, Panorama, HDR, Video (1080p@30fps) Front 5 MP |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 5 MP, f/1.8 |
|---|
| Dung lượng | Li-Po 4030 mAh, non-removable |
|---|
| Cảm biến | Accelerometer, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 5.0, A2DP, LE |
| GPS | Có, with A-GPS, GLONASS, BDS |
| Radio | FM radio |
| USB | microUSB 2.0, USB On-The-Go |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($119).
| Giá niêm yết | 3.094.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $119 |
| Hãng | Vivo Mobiles |
| Mã máy | Y91c 2020 |
Vivo Y91c 2020 ra mắt ngày 06/03/2019. Giá bán tại Việt Nam hiện là 3.094.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 6.22 inch, chip MT6762 Helio P22, RAM 2GB và pin 4030 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 17,499 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 8,990 |
| Giá tại USA | $119 |
| Giá tại Canada | CA$ 155 (Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 9,758 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 36 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 536 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 14,875 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 6,545 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 433 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 446 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 161 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 36,890 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 437 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 95 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 1,785,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 833 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 571 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 8,985 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,250 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 16,065 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 158,508 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 499,800 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 3,987 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 6,557 (Giá quy đổi) |
Bình luận về Vivo Y91c 2020
Chưa có bình luận nào về Vivo Y91c 2020.