Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Vivo Y93 tại Việt Nam

Giá Vivo Y93 tại Việt Nam
  • Ra mắt 05/11/2018
  • 163.5g, dày 8.3mm
  • Android 8.1 (Oreo), Funtouch 4.5
  • bộ nhớ 64GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam5.460.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.2"720x1520 pixel
  • Camera chính: 13MP1080p
  • Bộ nhớ và chip: 3GB RAMSnapdragon 439
  • Pin: 4030mAh
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Vivo Y93

Ra mắt

Ngày ra mắt05/11/2018
Trang chủTrang chính thức của Vivo Y93
WikipediaVivo Y93 trên Wikipedia

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 ,CDMA 800 & TD-SCDMA - China
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 2100
Băng tần 4G1, 3, 5, 8, 34, 38, 39, 40, 41
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat5 150/75 Mbps

Thiết kế

Kích thước155.1 x 75.1 x 8.3 mm (6.11 x 2.96 x 0.33 in)
Trọng lượng163.5 g (5.78 oz)
Chất liệuGlass front, plastic back, plastic frame
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcStarry Black, Sunset Red

Màn hình

LoạiIPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.2 inch, 95.9 cm2 (~82.4% screen-to-body ratio)
Độ phân giải720 x 1520 pixels, 19:9 ratio (~271 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 8.1 (Oreo), Funtouch 4.5
ChipQualcomm SDM439 Snapdragon 439 (12 nm)
CPUOcta-core (4x1.95 GHz Cortex-A53 & 4x1.45 GHz Cortex A53)
GPUAdreno 505

Bộ nhớ

RAM3GB
Bộ nhớ trong64GB
Thẻ nhớmicroSDXC (dedicated slot)

Camera sau

Ống kính 113 MP, f/2.2, PDAF
Ống kính 22 MP, f/2.4, (depth)
Tính năngAI Dual Camera, AI Face Beauty, PDAF 2 MP, f/2.4, (depth)Features,LED flash, Panorama, AI algorithm detects your gender, age, skin tone, skin texture, and lighting environment. It automatically delivers facial enhancements, personally customized to deliver the most beautiful results. Plus, for a fresh selfie experience
Quay video1080p@30fps

Camera trước

Ống kính 18 MP, f/2.0
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngNon-removable Li-Po 4030 mAh battery

Tính năng

Cảm biếnAccelerometer, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth4.2, A2DP, LE
GPSA-GPS, GLONASS, BDSRadio,FM radio
RadioCó
USBmicroUSB 2.0, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về Vivo Y93?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Vivo Y93

Chưa có bình luận nào về Vivo Y93.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Vivo Y93 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($210).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết5.460.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$210
HãngVivo Mobiles
Mã máyY93

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
4.804.000₫ — 6.116.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Vivo Y93

Vivo Y93 ra mắt ngày 05/11/2018. Giá bán tại Việt Nam hiện là 5.460.000₫.

Máy có màn hình IPS LCD 6.2 inch, chip Snapdragon 439, RAM 3GB và pin 4030 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 22,800
Giá tại BangladeshTk 13,990
Giá tại USA$210
Giá tại CanadaCA$ 273 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 17,220 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 63 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 945 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 26,250 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 11,550 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 764 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 788 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 284 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 65,100 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 771 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 168 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 3,150,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 1,470 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,008 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 15,855 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 2,205 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 28,350 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 279,720 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 882,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 7,035 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 11,571 (Giá quy đổi)