Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Vivo Y9S tại Việt Nam

Giá Vivo Y9S tại Việt Nam
  • Ra mắt 05/12/2019
  • 186.7g, dày 8.7mm
  • Android 9.0 (Pie), Funtouch 9
  • bộ nhớ 128GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam7.020.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.38"1080x2340 pixel
  • Camera chính: 48MP1080p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMSnapdragon 665
  • Pin: 4500mAh18W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Vivo Y9S

Ra mắt

Ngày ra mắt05/12/2019
WikipediaVivo Y9S trên Wikipedia

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 ,CDMA 800 & TD-SCDMA
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 2100
Băng tần 4G1, 3, 5, 8, 34, 38, 39, 40, 41
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A

Thiết kế

Kích thước159.3 x 75.2 x 8.7 mm (6.27 x 2.96 x 0.34 in)
Trọng lượng186.7 g (6.60 oz)
Chất liệuGlass front, glass back, aluminum frame
SIMHybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcFancy Sky, Knight Black, Nebula Blue

Màn hình

LoạiSuper AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.38 inch, 99.9 cm2 (~83.4% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2340 pixels, 19.5:9 ratio (~404 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 9.0 (Pie), Funtouch 9
ChipQualcomm SDM665 Snapdragon 665 (11 nm)
CPUOcta-core (4x2.0 GHz Kryo 260 Gold & 4x1.8 GHz Kryo 260 Silver)
GPUAdreno 610

Bộ nhớ

RAM8GB
Bộ nhớ trong128GB
Thẻ nhớmicroSDXC (uses shared SIM slot)

Camera sau

Ống kính 148 MP, f/1.8, (wide), 1/2.0", 0.8µm, PDAF
Ống kính 28 MP, f/2.2, 13mm (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm
Ống kính 32 MP, f/2.4, (macro)
Ống kính 42 MP, f/2.4, (depth)
Tính năngMain Camera,Quad,48 MP, f/1.8, (wide), 1/2.0, 0.8?, PDAF 8 MP, f/2.2, 13mm (ultrawide), 1/4.0, 1.12? 2 MP, f/2.4, (macro), 1/5.0, 1.75? 2 MP, f/2.4, (depth)Features,LED flash, HDR, panoramaVideo,1080p@30fps
Quay video1080p@30fps

Camera trước

Ống kính 132 MP, f/2.0, 26mm (wide), 1/2.8", 0.8µm
Tính năngHDR
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngNon-removable Li-Po 4500 mAh battery
SạcFast charging 18W

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.0, A2DP, LE
GPSA-GPS, GLONASS, BDSRadio,FM radio
RadioFM radio
USB2.0, Type-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về Vivo Y9S?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Vivo Y9S

Chưa có bình luận nào về Vivo Y9S.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Vivo Y9S tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($270).

Giá tại Việt Nam

Giá gần nhất7.020.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$270
HãngVivo Mobiles
Mã máyY9S

Điện thoại tương tự bạn có thể mua
6.177.000₫ — 7.863.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Vivo Y9S

Vivo Y9S ra mắt ngày 05/12/2019. Giá gần nhất tại Việt Nam là 7.020.000₫.

Máy có màn hình Super AMOLED 6.38 inch, chip Snapdragon 665, RAM 8GB và pin 4500 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 44,660 (Hết hàng)
Giá tại BangladeshTk 23,223 (Hết hàng)
Giá tại USA$270 (Hết hàng)
Giá tại CanadaCA$ 351 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 22,140 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 81 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,215 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 33,750 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 14,850 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 983 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,013 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 365 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 83,700 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 991 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 216 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 4,050,000 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 1,890 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,296 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 20,385 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 2,835 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 36,450 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 359,640 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,134,000 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 9,045 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 14,877 (Hết hàng, Giá quy đổi)