Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Vivo Z1X tại Việt Nam

Giá Vivo Z1X tại Việt Nam
  • Ra mắt 17/09/2019
  • 189.6g, dày 8.1mm
  • Android 9.0 (Pie), upgradable to Android 10, Funtouch 10
  • bộ nhớ 64GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam5.460.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.38"1080x2340 pixel
  • Camera chính: 48MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 4GB RAMSnapdragon 712
  • Pin: 4500mAh22.5W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Vivo Z1X

Ra mắt

Ngày ra mắt17/09/2019
Trang chủTrang chính thức của Vivo Z1X
WikipediaVivo Z1X trên Wikipedia

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 2100
Băng tần 4G1, 3, 5, 8, 38, 40, 41
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A

Thiết kế

Kích thước159.5 x 75.2 x 8.1 mm (6.28 x 2.96 x 0.32 in)
Trọng lượng189.6 g (6.70 oz)
Chất liệuGlass front, plastic back, plastic frame
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcFusion Blue, Phantom Purple

Màn hình

LoạiSuper AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.38 inch, 99.9 cm2 (~83.3% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2340 pixels, 19.5:9 ratio (~404 ppi density) Always-on display

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 9.0 (Pie), upgradable to Android 10, Funtouch 10
ChipQualcomm SDM712 Snapdragon 712 (10 nm)
CPUOcta-core (2x2.3 GHz Kryo 360 Gold & 6x1.7 GHz Kryo 360 Silver)
GPUAdreno 616

Bộ nhớ

RAM4GB/6GB
Bộ nhớ trong64GB/128GB
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 148 MP, f/1.8, (wide), 1/2.0", 0.8µm, PDAF
Ống kính 28 MP, f/2.2, 13mm (ultrawide)
Ống kính 32 MP, f/2.4, (depth)
Tính năngPDAF + 8 MP, f/2.2, 13mm (ultrawide) + 5 MP, f/2.4, depth sensor, LED Flash, Geo-tagging, Phase detection, touch focus, Panorama, HDR,
Quay video4K@30fps, 1080p@30fps

Camera trước

Ống kính 132 MP, f/2.0, 26mm (wide), 1/2.8", 0.8µm
Tính năngAI Face Beauty, lighting, AR Stickers, AI Filter
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 4500 mAh, non-removable
SạcFast charging 22.5W

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.0, A2DP, LE, aptX
GPSCó, with A-GPS, GLONASS
RadioFM radio
USB2.0, Type-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về Vivo Z1X?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Vivo Z1X

Chưa có bình luận nào về Vivo Z1X.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Vivo Z1X tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($210).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết5.460.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$210
HãngVivo Mobiles
Mã máyZ1X

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
4.804.000₫ — 6.116.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Vivo Z1X

Vivo Z1X ra mắt ngày 17/09/2019. Giá bán tại Việt Nam hiện là 5.460.000₫.

Máy có màn hình Super AMOLED 6.38 inch, chip Snapdragon 712, RAM 4GB và pin 4500 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 39,999
Giá tại BangladeshTk 20,799
Giá tại USA$210
Giá tại CanadaCA$ 273 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 17,220 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 63 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 945 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 26,250 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 11,550 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 764 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 788 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 284 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 65,100 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 771 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 168 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 3,150,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 1,470 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,008 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 15,855 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 2,205 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 28,350 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 279,720 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 882,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 7,035 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 11,571 (Giá quy đổi)