Camera sau
| Ống kính 1 | 108 MP, f/1.9, 26mm (wide), 1/1.52", 0.7µm, dual pixel PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 8 MP, 120˚ (ultrawide) |
| Ống kính 3 | 2 MP, f/2.4, 50mm (telephoto macro) |
| Tính năng | LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | 4K@30fps, 1080p@30/60fps |

| Ngày ra mắt | 30/12/2021 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE / 5G |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 |
| Băng tần 4G | LTE |
| Băng tần 5G | SA/NSA |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (CA), 5G |
| Kích thước | 8.3 mm thickness |
|---|---|
| Trọng lượng | 207 g (7.30 oz) |
| Chất liệu | Glass front (Gorilla Glass 5), glass back |
| SIM | Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Mysterious Black, Forest Green, Timeless Purple, Milky Way Blue |
| Loại | AMOLED, 120Hz, HDR10 |
|---|---|
| Kích thước | 6.67 inch, 107.4 cm2 |
| Độ phân giải | 1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~395 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 11, MIUI 12.5 |
|---|---|
| Chip | MediaTek Dimensity 920 5G (6 nm) |
| CPU | Octa-core (2x2.5 GHz Cortex-A78 & 6x2.0 GHz Cortex-A55) |
| GPU | Mali-G68 MC4 |
| RAM | 6GB/8GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 128GB/256GB |
| Ống kính 1 | 108 MP, f/1.9, 26mm (wide), 1/1.52", 0.7µm, dual pixel PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 8 MP, 120˚ (ultrawide) |
| Ống kính 3 | 2 MP, f/2.4, 50mm (telephoto macro) |
| Tính năng | LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | 4K@30fps, 1080p@30/60fps |
| Ống kính 1 | 16 MP |
|---|---|
| Quay video | 1080p@30fps |
| Dung lượng | Li-Po 5160 mAh, non-removable |
|---|---|
| Sạc | Fast charging 67W, 100% in 43 min (advertised) |
| Cảm biến | Fingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có, loa stereo |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có 24-bit/192kHz audio Tuned by JBL |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 5.2, A2DP, LE |
| GPS | Có, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS |
| NFC | Có |
| Radio | Không |
| USB | USB Type-C 2.0, USB On-The-Go |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($259).
| Giá gần nhất | 6.734.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $259 |
| Hãng | Xiaomi Mobiles |
| Mã máy | Xiaomi 11i |
Xiaomi 11i ra mắt ngày 30/12/2021. Giá gần nhất tại Việt Nam là 6.734.000₫.
Máy có màn hình AMOLED 6.67 inch, chip Dimensity 920 5G, RAM 6GB và pin 5160 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 64,000 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 27,999 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $259 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 337 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 21,238 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 78 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 1,166 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 32,375 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 14,245 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 943 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 971 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 350 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 80,290 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 951 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 207 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 3,885,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,813 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 1,243 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 19,555 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 2,720 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 34,965 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 344,988 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 1,087,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 8,677 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 14,271 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Xiaomi 11i
Chưa có bình luận nào về Xiaomi 11i.