Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Xiaomi Black Shark 4 tại Việt Nam

Giá Xiaomi Black Shark 4 tại Việt Nam
  • Ra mắt 31/03/2021
  • 210g, dày 9.9mm
  • Android 11, Joy UI 12.5
  • bộ nhớ 128GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam15.054.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.67"1080x2400 pixel
  • Camera chính: 64MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMSnapdragon 888
  • Pin: 4500mAh120W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Xiaomi Black Shark 4

Ra mắt

Ngày ra mắt31/03/2021

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 CDMA 800 & TD-SCDMA
Băng tần 3GHSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 CDMA2000 1xEV-DO
Băng tần 4GLTE
Băng tần 5GSA/NSA
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A; 5G

Thiết kế

Kích thước163.8 x 76.4 x 9.9 mm (6.45 x 3.01 x 0.39 in)
Trọng lượng210 g (7.41 oz)
Chất liệuGorilla Glass 5, Physical pop-up gaming triggers
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcMagic Black, Black, Blue, Silver

Màn hình

LoạiSuper AMOLED, 144Hz, HDR10+, 1300 nits (peak)
Kích thước6.67 inch, 107.4 cm2 (~85.8% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~395 ppi density) Always-on display

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 11, Joy UI 12.5
ChipQualcomm SM8250-AC Snapdragon 870 5G (7 nm)
CPUOcta-core (1x3.2 GHz Kryo 585 & 3x2.42 GHz Kryo 585 & 4x1.80 GHz Kryo 585)
GPUAdreno 650

Bộ nhớ

RAM8GB/12GB
Bộ nhớ trong128GB/256GB UFS 3.1
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 148 MP, f/1.8, (wide), 1/2.0", 0.8µm, PDAF
Ống kính 28 MP, f/2.2, 120˚ (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm
Ống kính 35 MP, f/2.4, (macro), AF
Tính năngLED flash, HDR, panorama
Quay video4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps, 720p@1920fps

Camera trước

Ống kính 120 MP, f/2.0, (wide), 0.8µm
Tính năngHDR
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 4500 mAh, non-removable
SạcFast charging 120W Magnetic charging 18W

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó, loa stereo
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.2, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, QZSS, BDS
NFCKhông
RadioKhông
USBUSB Type-C 2.0

Bạn nghĩ gì về Xiaomi Black Shark 4?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Xiaomi Black Shark 4

Chưa có bình luận nào về Xiaomi Black Shark 4.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Xiaomi Black Shark 4 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($579).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết15.054.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$579
HãngXiaomi Mobiles
Mã máyXiaomi Black Shark 4

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
13.247.000₫ — 16.861.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Hình ảnh Xiaomi Black Shark 4

  • Giá Xiaomi Black Shark 4 tại Việt Nam
  • Xiaomi Black Shark 4 Hình 2 và Thông số kỹ thuật

Giới thiệu Xiaomi Black Shark 4

Xiaomi Black Shark 4 ra mắt ngày 31/03/2021. Giá bán tại Việt Nam hiện là 15.054.000₫.

Máy có màn hình Super AMOLED 6.67 inch, chip Snapdragon 888, RAM 8GB và pin 4500 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 104,000
Giá tại BangladeshTk 47,000
Giá tại USA$579
Giá tại CanadaCA$ 753 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 47,478 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 174 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 2,606 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 72,375 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 31,845 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 2,108 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 2,171 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 782 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 179,490 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 2,125 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 463 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 8,685,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 4,053 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 2,779 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 43,715 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 6,080 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 78,165 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 771,228 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 2,431,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 19,397 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 31,903 (Giá quy đổi)