Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Xiaomi Redmi K50i tại Việt Nam

Giá Xiaomi Redmi K50i tại Việt Nam
  • Ra mắt 01/09/2022
  • 200g, dày 8.8mm
  • Android 12, MIUI 13
  • bộ nhớ 128GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam6.214.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.6"1080x2460 pixel
  • Camera chính: 64MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 6GB RAMDimensity 8100
  • Pin: 5080mAh67W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Xiaomi Redmi K50i

Ra mắt

Ngày ra mắt01/09/2022
Trang chủTrang chính thức của Xiaomi Redmi K50i

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41
Băng tần 5G1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 41, 77, 78 SA/NSA
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (CA), 5G

Thiết kế

Kích thước163.6 x 74.3 x 8.8 mm (6.44 x 2.93 x 0.35 in)
Trọng lượng200 g (7.05 oz)
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcPhantom Blue, Stealth Black, Quick Silver

Màn hình

LoạiIPS LCD, 144Hz, 500 nits (typ), 650 nits (HBM), 7 stage Dynamic Switch, True Display, Adaptive Colour Display, Dolby Vision, HDR10, RGB pixel, Sunlight display
Kích thước6.6 inch, 103.4 cm2 (~85.1% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2460 pixels (~407 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 12, MIUI 13
ChipMediaTek Dimensity 8100 (5 nm)
CPUOcta-core (4x2.85 GHz Cortex-A78 & 4x2.0 GHz Cortex-A55)
GPUMali-G610 MC6

Bộ nhớ

RAM6GB/8GB
Bộ nhớ trong128GB/256GB
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 164 MP, f/1.9 (wide), 1/1.72", 0.8µm, PDAF
Ống kính 28 MP, f/2.2, 120˚, (ultrawide)
Ống kính 32 MP, f/2.4, (macro)
Tính năngLED flash, HDR, panorama, AI camera Long exposures Timed-burst Photo clones Documents mode Macro HDR AI beautify Filters Portrait Movie frame Night mode Panorama Pro mode
Quay video4K@30fps, 1080p@30/60/120fps, 720p@960fps, Clone Slow motion, VLOG, Time-lapse video, Short video

Camera trước

Ống kính 116 MP, (wide)
Tính năngNight mode Timed burst Movie frame AI beautify Filters Palm Shutter
Quay video1080p@30/60fps, Time-lapse Movie frame AI beautify Movie filters Short video

Pin

Dung lượngLi-Po 5080 mAh, non-removable
SạcFast charging 67W, 50% in 15 min, 100% in 46 min

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (side-mounted), accelerometer, proximity, gyro, compass, color spectrum

Âm thanh

Loa ngoàiCó, loa stereo
Jack 3.5 mmCó, 24-bit/192kHz audio

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.3, A2DP, LE
GPSCó, with A-GPS. Up to dual-band: GLONASS (1), BDS (2), GALILEO (1), QZSS (1)
NFCCó
RadioKhông
USBUSB Type-C 2.0, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về Xiaomi Redmi K50i?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Xiaomi Redmi K50i

Chưa có bình luận nào về Xiaomi Redmi K50i.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Xiaomi Redmi K50i tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($239).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết6.214.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$239
HãngXiaomi Mobiles
Mã máy22041216I

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
5.468.000₫ — 6.960.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Hình ảnh Xiaomi Redmi K50i

  • Giá Xiaomi Redmi K50i tại Việt Nam
  • Xiaomi Redmi K50i Hình 2 và Thông số kỹ thuật

Giới thiệu Xiaomi Redmi K50i

Xiaomi Redmi K50i ra mắt ngày 01/09/2022. Giá bán tại Việt Nam hiện là 6.214.000₫.

Máy có màn hình IPS LCD 6.6 inch, chip Dimensity 8100, RAM 6GB và pin 5080 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 76,999
Giá tại BangladeshTk 30,990
Giá tại USA$239
Giá tại CanadaCA$ 311 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 19,598 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 72 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,076 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 29,875 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 13,145 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 870 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 896 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 323 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 74,090 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 877 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 191 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 3,585,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 1,673 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,147 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 18,045 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 2,510 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 32,265 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 318,348 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,003,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 8,007 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 13,169 (Giá quy đổi)