Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Xiaomi Mi 10 5G tại Việt Nam

Giá Xiaomi Mi 10 5G tại Việt Nam
  • Ra mắt 12/02/2020
  • 208g, dày 8.96mm
  • Android 10, MIUI 12
  • bộ nhớ 128GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam6.214.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.67"1080x2340 pixel
  • Camera chính: 108MP4320p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMSnapdragon 865
  • Pin: 4780mAh30W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Xiaomi Mi 10 5G

Ra mắt

Ngày ra mắt12/02/2020
Trang chủTrang chính thức của Xiaomi Mi 10 5G
WikipediaXiaomi Mi 10 5G trên Wikipedia

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM model only)
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 20, 28, 32, 38, 40 - Global 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 34, 38, 39, 40, 41 - China
Băng tần 5G1, 3, 7, 28, 77, 78 Sub6 - Global 1, 3, 41, 78, 79 SA/NSA - China
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A, 5G (2+ Gbps DL)

Thiết kế

Kích thước162.6 x 74.8 x 8.96 mm
Trọng lượng208 g (7.34 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass 5), glass back, aluminum frame
SIMSingle SIM (Nano-SIM) or Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcCoral Green, Twilight Grey, Peach Gold

Màn hình

LoạiSuper AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.67 inch, 109.2 cm2 (~89.8% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2340 pixels, 19.5:9 ratio (~386 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 10, MIUI 12
ChipQualcomm SM8250 Snapdragon 865 (7 nm+)
CPUOcta-core (1x2.84 GHz Kryo 585 & 3x2.42 GHz Kryo 585 & 4x1.80 GHz Kryo 585)
GPUAdreno 650

Bộ nhớ

RAM8GB/12GB
Bộ nhớ trong128GB/256GB UFS 3.0
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 1108 MP, f/1.7, (wide), 1/1.33", 0.8µm, PDAF, OIS
Ống kính 213 MP, f/2.4, 12mm (ultrawide)
Ống kính 32 MP, f/2.4, (macro)
Ống kính 42 MP, f/2.4, (depth)
Tính năngDual-LED dual-tone flash, HDR, panorama
Quay video8K@30fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps; gyro-EIS

Camera trước

Ống kính 120 MP, f/2.0, (wide), 1/3", 0.9µm
Tính năngHDR
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 4780 mAh, non-removable
SạcFast charging 30W Power Delivery 3.0 Fast wireless charging 30W Reverse wireless charging 5W

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass, barometer

Âm thanh

Loa ngoàiCó, loa stereo
Jack 3.5 mmKhông 24-bit/192kHz audio

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot
Bluetooth5.1, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive
GPSCó, with dual-band A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO, QZSS
NFCCó
USB2.0, Type-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go

Hiệu năng

Hiệu năngAnTuTu: 578056 (v8) GeekBench: 3322 (v5.1) GFXBench: 42fps (ES 3.1 onscreen)
Màn hìnhContrast ratio: Infinite (nominal)
CameraPhoto / Video
Loa ngoài-26.9 LUFS (Good)
Thời lượng pinEndurance rating 109h

Bạn nghĩ gì về Xiaomi Mi 10 5G?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Xiaomi Mi 10 5G

Chưa có bình luận nào về Xiaomi Mi 10 5G.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Xiaomi Mi 10 5G tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($239).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết6.214.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$239
HãngXiaomi Mobiles
Mã máyXiaomi Mi 10 5G

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
5.468.000₫ — 6.960.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Xiaomi Mi 10 5G

Xiaomi Mi 10 5G ra mắt ngày 12/02/2020. Giá bán tại Việt Nam hiện là 6.214.000₫.

Máy có màn hình Super AMOLED 6.67 inch, chip Snapdragon 865, RAM 8GB và pin 4780 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 149,999
Giá tại BangladeshTk 55,000
Giá tại USA$239
Giá tại CanadaCA$ 311 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 54,999
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 72 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 2,799
Giá tại Nepalरू 89,999
Giá tại Philippines₱ 34,990
Giá tại QatarQR 2,599
Giá tại Saudi ArabiaSR 896 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 323 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 149,999
Giá tại UAEAED 877 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 799
Giá tại IndonesiaRp 8,999
Giá tại China¥ 1,673 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,147 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 18,045 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 2,510 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 32,265 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 318,348 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,003,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 16,161
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 13,169 (Giá quy đổi)