Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Xiaomi Mi 10 Youth 5G tại Việt Nam

Giá Xiaomi Mi 10 Youth 5G tại Việt Nam
  • Ra mắt 20/02/2020
  • 192g, dày 7.9mm
  • bộ nhớ 64GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam7.280.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.57"1080x2400 pixel
  • Camera chính: 48MP
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMSnapdragon 765G
  • Pin: 4160mAh
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Xiaomi Mi 10 Youth 5G

Ra mắt

Ngày ra mắt20/02/2020

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 ,CDMA 800
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 ,CDMA2000 1xEV-DO
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 34, 38, 39, 40, 415G bands,1, 41, 78, 79 SA/NSA
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A, 5G

Thiết kế

Kích thước164 x 74.8 x 7.9 mm (6.46 x 2.94 x 0.31 in)
Trọng lượng192 g (6.77 oz)
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcBlue, White, Black, Green, Orange/Peach

Màn hình

Kích thước6.57 inch, 104.2 cm2 (~85.0% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~401 ppi density)

Nền tảng

ChipQualcomm SDM765 Snapdragon 765G (7 nm)
CPUOcta-core (1x2.4 GHz Kryo 475 Prime & 1x2.2 GHz Kryo 475 Gold & 6x1.8 GHz Kryo 475 Silver)

Bộ nhớ

Bộ nhớ trong64GB 6GB RAM, 128GB 6GB RAM, 128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM ,UFS 2.1
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 148 MP, f/1.8, 26mm (wide), 1/2.0", 0.8µm, PDAF
Ống kính 28 MP, f/3.4, 122mm (periscope telephoto), PDAF, OIS, 5x optical zoom
Ống kính 38 MP, f/2.2, 15mm, 120˚ (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm
Ống kính 42 MP, f/2.4, (macro)
Tính năngMain Camera,Quad,48 MP, f/1.8, 26mm (wide), 1/2.0, 0.8?, PDAF 8 MP, f/3.4, 122mm (periscope telephoto), PDAF, OIS, 5x optical zoom 8 MP, f/2.2, 15mm, 120? (ultrawide), 1/4.0, 1.12? 2 MP, f/2.4, (macro)Features,Dual-LED flash, HDR, panoramaVideo,4K@30fps, 1080p@30/60/120fps, 720p@960fps gyro-EIS

Camera trước

Ống kính 116 MP, f/2.5, (wide), 1/3.06", 1.0µm
Tính năngSingle

Pin

Dung lượngNon-removable Li-Po 4160 mAh battery

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.1, A2DP, LE, aptX Adaptive
GPSdual-band A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO, QZSS ,YesInfrared port,YesRadio

Bạn nghĩ gì về Xiaomi Mi 10 Youth 5G?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Xiaomi Mi 10 Youth 5G

Chưa có bình luận nào về Xiaomi Mi 10 Youth 5G.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Xiaomi Mi 10 Youth 5G tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($280).

Giá tại Việt Nam

Giá gần nhất7.280.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$280
HãngXiaomi Mobiles
Mã máyMi 10 Youth 5G

Điện thoại tương tự bạn có thể mua
6.406.000₫ — 8.154.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Xiaomi Mi 10 Youth 5G

Xiaomi Mi 10 Youth 5G ra mắt ngày 20/02/2020. Giá gần nhất tại Việt Nam là 7.280.000₫.

Máy có màn hình 6.57 inch, chip Snapdragon 765G, RAM 8GB và pin 4160 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 65,000 (Hết hàng)
Giá tại BangladeshTk 40,000 (Hết hàng)
Giá tại USA$280 (Hết hàng)
Giá tại CanadaCA$ 364 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 22,960 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 84 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,260 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 35,000 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 15,400 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,019 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,050 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 378 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 86,800 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,028 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 224 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 4,200,000 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 1,960 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,344 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 21,140 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 2,940 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 37,800 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 372,960 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,176,000 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 9,380 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 15,428 (Hết hàng, Giá quy đổi)