Camera sau
| Ống kính 1 | 13 MP, f/2.2, 28mm (wide), AF |
|---|---|
| Tính năng | Dual-LED flash, HDR |
| Quay video | 1080p@30fps, HDR |

| Ngày ra mắt | 03/09/2013 |
|---|---|
| Trang chủ | Trang chính thức của Xiaomi Mi 3 |
| Wikipedia | Xiaomi Mi 3 trên Wikipedia |
| Công nghệ | GSM / HSPA |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 Speed,HSPA 42.2/5.76 Mbps |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps |
| Kích thước | 144 x 73.6 x 8.1 mm (5.67 x 2.90 x 0.32 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 145 g (5.11 oz) |
| Chất liệu | Glass front (Gorilla Glass 3), plastic back, plastic frame |
| SIM | Mini-SIM |
| Màu sắc | White, Gray, Black, Yellow, Pink, Blue, Gold, Green |
| Loại | IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 5.0 inch, 68.9 cm2 (~65.0% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1080 x 1920 pixels, 16:9 ratio (~441 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 4.3 (Jelly Bean), upgradable to 6.0 (Marshmallow), MIUI 5 |
|---|---|
| Chip | Qualcomm MSM8274AB Snapdragon 800 (28 nm) |
| CPU | Quad-core 2.3 GHz Krait 400 |
| GPU | Adreno 330 |
| RAM | 2GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 16GB/64GB, eMMC 4.5 |
| Thẻ nhớ | Không hỗ trợ thẻ nhớ |
| Ống kính 1 | 13 MP, f/2.2, 28mm (wide), AF |
|---|---|
| Tính năng | Dual-LED flash, HDR |
| Quay video | 1080p@30fps, HDR |
| Ống kính 1 | 2 MP, f/2.2 |
|---|---|
| Tính năng | Single |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Dung lượng | Non-removable Li-Ion 3050 mAh battery |
|---|---|
| Sạc | Fast charging 18W Quick Charge 2.0 |
| Cảm biến | Accelerometer, gyro, proximity, compass, barometer |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.0, A2DP |
| GPS | A-GPS, GLONASS ,YesRadio,FM radio |
| NFC | Có |
| Radio | FM radio |
| USB | microUSB 2.0, USB On-The-Go |
| Màn hình | Contrast ratio: 907 (nominal), 2.001 (sunlight) |
|---|---|
| Camera | Photo / Video |
| Loa ngoài | Voice 69dB / Noise 66dB / Ring 75dB |
| Chất lượng âm thanh | Noise -91.5dB / Crosstalk -44.2dB |
| Thời lượng pin | Endurance rating 66h |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($240).
| Giá gần nhất | 6.230.900₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $240 |
| Hãng | Xiaomi Mobiles |
| Mã máy | Mi 3 |
Xiaomi Mi 3 ra mắt ngày 03/09/2013. Giá gần nhất tại Việt Nam là 6.230.900₫.
Máy có màn hình IPS LCD 5 inch, chip Snapdragon 800, RAM 2GB và pin 3050 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 17,500 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 4,300 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $240 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 312 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 19,651 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 72 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 1,078 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 29,956 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 13,181 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 872 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 899 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 324 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 74,292 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 880 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 192 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 3,594,750 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,678 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 1,150 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 18,094 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 2,516 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 32,353 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 319,214 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 1,006,530 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 8,028 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 13,205 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Xiaomi Mi 3
Chưa có bình luận nào về Xiaomi Mi 3.