Camera sau
| Ống kính 1 | 13 MP, f/1.8, 1/3.1", 1.12µm, AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash, panorama, HDR |
| Quay video | 4K@30fps, 1080p@30fps, 720p@120fps, HDR |

| Ngày ra mắt | 30/12/2014 |
|---|---|
| Trang chủ | Trang chính thức của Xiaomi Mi 4 Lte |
| Wikipedia | Xiaomi Mi 4 Lte trên Wikipedia |
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 |
| Băng tần 4G | LTE - international model |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps |
| Kích thước | 139.2 x 68.5 x 8.9 mm (5.48 x 2.70 x 0.35 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 149 g (5.26 oz) |
| SIM | Micro-SIM |
| Màu sắc | White |
| Kích thước | 5.0 inch, 68.9 cm2 (~72.3% screen-to-body ratio) |
|---|---|
| Độ phân giải | 1080 x 1920 pixels, 16:9 ratio (~441 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 4.4.3 (KitKat), MIUI 5 |
|---|---|
| Chip | Qualcomm MSM8974AC Snapdragon 801 (28 nm) |
| CPU | Quad-core 2.5 GHz Krait 400 |
| GPU | Adreno 330 |
| RAM | 3GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 16GB, eMMC 5.0 |
| Thẻ nhớ | Không hỗ trợ thẻ nhớ |
| Ống kính 1 | 13 MP, f/1.8, 1/3.1", 1.12µm, AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash, panorama, HDR |
| Quay video | 4K@30fps, 1080p@30fps, 720p@120fps, HDR |
| Ống kính 1 | 8 MP, f/1.8 |
|---|---|
| Tính năng | Single |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Dung lượng | Non-removable Li-Ion 3080 mAh battery |
|---|---|
| Sạc | Fast charging 18W Quick Charge 2.0 |
| Cảm biến | Accelerometer, gyro, proximity, compass, barometer |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.0, A2DP |
| GPS | A-GPS, GLONASS, BDSInfrared port,YesRadio,FM radio |
| NFC | Không |
| Radio | FM radio |
| USB | microUSB 2.0, USB On-The-Go |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($239).
| Giá gần nhất | 6.214.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $239 |
| Hãng | Xiaomi Mobiles |
| Mã máy | Mi 4 Lte |
Xiaomi Mi 4 Lte ra mắt ngày 30/12/2014. Giá gần nhất tại Việt Nam là 6.214.000₫.
Máy có màn hình 5 inch, chip Snapdragon 801, RAM 3GB và pin 3080 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 29,500 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 35,990 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $239 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 311 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 19,598 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 72 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 1,076 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 29,875 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 13,145 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 870 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 896 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 323 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 74,090 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 877 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 191 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 3,585,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,673 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 1,147 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 18,045 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 2,510 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 32,265 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 318,348 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 1,003,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 8,007 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 13,169 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Xiaomi Mi 4 Lte
Chưa có bình luận nào về Xiaomi Mi 4 Lte.