Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Xiaomi Mi A3 tại Việt Nam

Giá Xiaomi Mi A3 tại Việt Nam
  • Ra mắt 24/06/2019
  • 173.8g, dày 8.5mm
  • Android 9.0 (Pie), upgradable to Android 10, Android One
  • bộ nhớ 64GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam6.214.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.09"720x1560 pixel
  • Camera chính: 48MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 4GB RAMSnapdragon 665
  • Pin: 4030mAh18W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Xiaomi Mi A3

Ra mắt

Ngày ra mắt24/06/2019
Trang chủTrang chính thức của Xiaomi Mi A3
WikipediaXiaomi Mi A3 trên Wikipedia

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (2CA) Cat6 400/50 Mbps

Thiết kế

Kích thước153.5 x 71.9 x 8.5 mm
Trọng lượng173.8 g (6.14 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass 5), glass back (Gorilla Glass 5), plastic frame
SIMHybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcKind of Gray, Not just Blue, More than White

Màn hình

LoạiSuper AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.09 inch, 91.0 cm2 (~82.5% screen-to-body ratio)
Độ phân giải720 x 1560 pixels, 19.5:9 ratio (~282 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 9.0 (Pie), upgradable to Android 10, Android One
ChipQualcomm SDM665 Snapdragon 665 (11 nm)
CPUOcta-core (4x2.0 GHz Kryo 260 Gold & 4x1.8 GHz Kryo 260 Silver)
GPUAdreno 610

Bộ nhớ

RAM4GB
Bộ nhớ trong64GB/128GB Built-in,
Thẻ nhớmicroSDXC (uses shared SIM slot)

Camera sau

Ống kính 148 MP, f/1.8, (wide), 1/2.0", 0.8µm, PDAF
Ống kính 28 MP, f/2.2, 13mm (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm
Ống kính 32 MP, f/2.4, (depth)
Tính năngLED flash, HDR, panorama
Quay video4K@30fps, 1080p@30/60/120fps

Camera trước

Ống kính 132 MP, f/2.0, 26mm (wide), 1/2.8", 0.8µm
Tính năngHDR
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượng(Li-ion Non removable), 4030 mAh - Fast battery charging 18W (Quick Charge 3)
SạcFast charging 18W Quick Charge 3

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.0, A2DP, LE, aptX HD
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, BDS
NFCCó
RadioFM radio
USB2.0, Type-C 1.0 reversible connector

Hiệu năng

Hiệu năngBasemark OS II 2.0: 2345 Basemark X: 17948
Màn hìnhContrast ratio: Infinite (nominal)
Loa ngoàiVoice 74dB / Noise 74dB / Ring 81dB
Chất lượng âm thanhNoise -93.7dB / Crosstalk -93.0dB
Thời lượng pinEndurance rating 101h

Bạn nghĩ gì về Xiaomi Mi A3?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Xiaomi Mi A3

Chưa có bình luận nào về Xiaomi Mi A3.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Xiaomi Mi A3 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($239).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết6.214.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$239
HãngXiaomi Mobiles
Mã máyMi A3

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
5.468.000₫ — 6.960.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Xiaomi Mi A3

Xiaomi Mi A3 ra mắt ngày 24/06/2019. Giá bán tại Việt Nam hiện là 6.214.000₫.

Máy có màn hình Super AMOLED 6.09 inch, chip Snapdragon 665, RAM 4GB và pin 4030 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 33,999
Giá tại BangladeshTk 20,999
Giá tại USA$239
Giá tại CanadaCA$ 311 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 19,598 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 72 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,076 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 29,875 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 13,145 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 870 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 896 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 323 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 74,090 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 877 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 191 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 3,585,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 1,673 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,147 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 18,045 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 2,510 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 32,265 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 318,348 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,003,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 8,007 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 13,169 (Giá quy đổi)