Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Xiaomi Mi CC9 Pro tại Việt Nam

Giá Xiaomi Mi CC9 Pro tại Việt Nam
  • Ra mắt 15/11/2019
  • 208g, dày 9.7mm
  • Android 9.0 (Pie), MIUI 11
  • bộ nhớ 128GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam12.194.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.47"1080x2340 pixel
  • Camera chính: 108MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 6GB RAMSnapdragon 730G
  • Pin: 5260mAh30W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Xiaomi Mi CC9 Pro

Ra mắt

Ngày ra mắt15/11/2019
WikipediaXiaomi Mi CC9 Pro trên Wikipedia

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 CDMA 800 & TD-SCDMA
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 3, 5, 7, 8, 34, 38, 39, 40, 41
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (3CA) Cat15 800/150 Mbps

Thiết kế

Kích thước157.8 x 74.2 x 9.7 mm (6.21 x 2.92 x 0.38 in)
Trọng lượng208 g (7.34 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass 5), glass back (Gorilla Glass 5), aluminum frame
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcAurora Green, Glacier White, Midnight Black

Màn hình

LoạiAMOLED capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.47 inch, 102.8 cm2 (~87.8% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2340 pixels, 19.5:9 ratio (~398 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 9.0 (Pie), MIUI 11
ChipQualcomm SDM730 Snapdragon 730G (8 nm)
CPUOcta-core (2 x 2.2 GHz Kryo 470 Gold + 6 x 1.8 GHz Kryo 470 Silver)
GPUAdreno 618

Bộ nhớ

RAM6GB/8GB
Bộ nhớ trong128GB/256GB UFS 2.1
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 1108 MP (8P lens - 256GB GB model), f/1.7, 25mm (wide), 1/1.33", 0.8µm, PDAF, Laser AF, OIS
Ống kính 212 MP, f/2.0, 50mm (telephoto), 1/2.55", 1.4µm, Dual Pixel PDAF, 2x optical zoom
Ống kính 35 MP (upscaled to 8MP), f/2.0, (telephoto), 1.0µm, PDAF, OIS, 5x optical zoom
Ống kính 420 MP, f/2.2, 13mm (ultrawide), 1/2.8", 1.0µm
Ống kính 52 MP, f/2.4, (macro)
Tính năngQuad-LED dual-tone flash, HDR
Quay video4K@30fps, 1080p@30/60/120/240fps, 720p@960fps

Camera trước

Ống kính 132 MP, f/2.0, 26mm (wide), 1/2.8", 0.8µm
Tính năngHDR
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 5260 mAh, non-removable
SạcFast charging 30W, 58% in 30 min, 100% in 65 min (advertised) USB Power Delivery

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó 24-bit/192kHz audio

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.0, A2DP, LE, aptX HD
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS
NFCCó
RadioFM radio
USB2.0, Type-C 1.0 reversible connector

Hiệu năng

Hiệu năngAnTuTu: 236051 (v8)

Bạn nghĩ gì về Xiaomi Mi CC9 Pro?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Xiaomi Mi CC9 Pro

Chưa có bình luận nào về Xiaomi Mi CC9 Pro.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Xiaomi Mi CC9 Pro tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($469).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết12.194.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$469
HãngXiaomi Mobiles
Mã máyMi CC9 Pro

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
10.730.000₫ — 13.658.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Xiaomi Mi CC9 Pro

Xiaomi Mi CC9 Pro ra mắt ngày 15/11/2019. Giá bán tại Việt Nam hiện là 12.194.000₫.

Máy có màn hình AMOLED 6.47 inch, chip Snapdragon 730G, RAM 6GB và pin 5260 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 62,999
Giá tại BangladeshTk 33,800
Giá tại USA$469
Giá tại CanadaCA$ 610 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 38,458 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 141 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 2,111 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 58,625 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 25,795 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,707 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,759 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 633 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 145,390 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,721 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 375 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 7,035,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 3,283 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 2,251 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 35,410 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 4,925 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 63,315 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 624,708 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,969,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 15,712 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 25,842 (Giá quy đổi)