Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Xiaomi Poco C31 tại Việt Nam

Giá Xiaomi Poco C31 tại Việt Nam
  • Ra mắt 02/10/2021
  • 209g, dày 8.8mm
  • Android 10, MIUI 11
  • bộ nhớ 32GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam3.120.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.53"1080x2400 pixel
  • Camera chính: 13MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 3GB RAMHelio G35
  • Pin: 5000mAh10W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Xiaomi Poco C31

Ra mắt

Ngày ra mắt02/10/2021
Trang chủTrang chính thức của Xiaomi Poco C31

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A

Thiết kế

Kích thước165.8 x 76.7 x 8.8 mm (6.53 x 3.02 x 0.35 in)
Trọng lượng209 g (7.37 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass 5), glass back (Gorilla Glass 5), plastic frame, Water-repellent coating
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcRoyal Blue, Shadow Gray

Màn hình

LoạiIPS LCD
Kích thước6.67 inch, 107.4 cm2 (~84.5% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~395 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 10, MIUI 11
ChipQualcomm SM7125 Snapdragon 720G (8 nm)
CPUOcta-core (2x2.3 GHz Kryo 465 Gold & 6x1.8 GHz Kryo 465 Silver)
GPUAdreno 618

Bộ nhớ

RAM3GB/4GB
Bộ nhớ trong32GB/64GB
Thẻ nhớmicroSDXC (dedicated slot)

Camera sau

Ống kính 113 MP, f/2.2, (wide), 1.0µm, PDAF
Ống kính 22 MP, f/2.4, (macro)
Ống kính 32 MP, f/2.4, (depth)
Tính năngLED flash, HDR, panorama
Quay video4K@30fps, 1080p@30/60/120fps, 720p@960fps, gyro-EIS

Camera trước

Ống kính 15 MP, f/2.2, (wide), 1.12µm
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 5000 mAh, non-removable
SạcCharging 10W

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.0, A2DP, LE
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, NavIC
RadioCó
USBUSB Type-C 2.0

Bạn nghĩ gì về Xiaomi Poco C31?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Xiaomi Poco C31

Chưa có bình luận nào về Xiaomi Poco C31.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Xiaomi Poco C31 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($120).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết3.120.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$120
HãngXiaomi Mobiles
Mã máyPoco C31 - MZB0A0MIN, MZB0A0KIN

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
2.745.000₫ — 3.495.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Hình ảnh Xiaomi Poco C31

  • Giá Xiaomi Poco C31 tại Việt Nam
  • Xiaomi Poco C31 Hình 2 và Thông số kỹ thuật
  • Xiaomi Poco C31 Hình thứ 3 và Thông số kỹ thuật

Giới thiệu Xiaomi Poco C31

Xiaomi Poco C31 ra mắt ngày 02/10/2021. Giá bán tại Việt Nam hiện là 3.120.000₫.

Máy có màn hình IPS LCD 6.53 inch, chip Helio G35, RAM 3GB và pin 5000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 21,599
Giá tại BangladeshTk 12,999
Giá tại USA$120
Giá tại CanadaCA$ 156 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 9,840 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 36 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 540 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 15,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 6,600 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 437 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 450 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 162 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 37,200 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 440 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 96 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 1,800,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 840 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 576 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 9,060 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 1,260 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 16,200 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 159,840 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 504,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 4,020 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 6,612 (Giá quy đổi)